Sản phẩm được xây dựng theo xu hướng "super app" nhằm phục vụ công tác truyền thông nội bộ và quản lý công việc trong tổ chức.
Phần mềm Quản lý nhân sự, cán bộ công chức là phần mềm quản lý toàn bộ các thông tin cán bộ, công chức, viên chức, người lao động của đơn vị. Hệ thống hỗ trợ việc cập nhật, quản lý, theo dõi, khai thác toàn bộ thông tin liên quan đến hồ sơ cán bộ (theo mẫu 2C) từ khi vào đơn vị cho đến khi ra khỏi đơn vị; hỗ trợ lưu trữ bằng cấp, chứng chỉ, các kết quả đánh giá cán bộ hàng năm; cung cấp chính xác các thông tin liên quan đến hồ sơ cán bộ nhằm giúp cán bộ nghiệp vụ thực hiện tốt các nghiệp vụ trong tổ chức cán bộ như: quy hoạch, bổ nhiệm, bổ nhiệm lại,…
Hệ thống quản lý văn bản và hồ sơ công việc (Viettel Office) là hệ thống giúp các cơ quan nhà nước tin học hóa quy trình xử lý, giao việc hướng đến văn phòng điện tử không giấy tờ.
Nền tảng quản lý thông tin Y tế cơ sở (V20) phục vụ công tác quản lý khám chữa bệnh, báo thống kê, sổ sách nghành y và các chương trình mục tiêu y tế của tuyến y tế xã/ phường, phòng khám, trạm y tế cơ quan và các cơ sở khám chữa bệnh có quy mô nhỏ.
Hệ thống cho phép quản lý tổng thể, toàn diện và xuyên suốt hoạt động khám chữa bệnh và điều trị của bệnh nhân từ lúc vào viện, khám chữa bệnh, điều trị ngoại trú, hồ sơ bệnh án bệnh không lây nhiễm, nội trú đến lúc xuất viện, quản lý dược, vật tư y tế, quản lý cận lâm sàng, mang lại khả năng tùy biến linh hoạt, đáp ứng nhanh và tối ưu quy trình nghiệp vụ, mang lại hiệu quả thực tế trong quản lý chuyên môn và điều hành của cơ sở y tế.
Cổng thông tin điện tử (Portal ) y tế là giải pháp cổng thông tin điện tử triển khai cho các cấp y tế từ cấp sở xuống bệnh viện, trung tâm y tế rồi đến phòng khám, trạm xá cho phép truy cập dữ liệu một cách tập trung và duy nhất.
Hệ thống Quản lý nhà thuốc Viettel PMS là hệ thống phần mềm ứng dụng công nghệ điện toán đám mây, hỗ trợ cơ sở kinh doanh Thuốc (nhà thuốc, quầy thuốc, tủ thuốc…) thực hiện các nghiệp vụ quản lý kinh doanh thuốc tại cơ sở như xuất/nhập thuốc, quản lý nhà cung cấp, bán thuốc, các báo cáo thống kê…, đảm bảo liên thông dữ liệu với hệ thống cơ sở dữ liệu Dược Quốc Gia theo quy định của Bộ Y Tế.
Website hệ thống: https://digital.yteviettel.vn/
Từ hạ tầng giao thông đến giải pháp y tế, phân phối bán lẻ và trí tuệ nhân tạo, công nghệ Việt Nam đã được thế giới ghi nhận và vinh danh. Bốn sản phẩm của Viettel Solutions được xướng tên tại IT World Awards 2025, đồng thời đều giành danh hiệu “Best of Category” – khẳng định bước tiến nổi bật của trí tuệ Việt trên sân khấu công nghệ toàn cầu.
Vừa qua, Giải thưởng Công nghệ Thông tin Thế giới (IT World Awards) năm 2025 đã công bố các sản phẩm công nghệ xuất sắc nhất toàn cầu. Viettel Solutions là đại diện duy nhất đến từ Việt Nam có tới 4 sản phẩm cùng đạt giải, và đặc biệt, tất cả đều được trao danh hiệu “Best of Category” – mức đánh giá cao nhất trong từng hạng mục.

Cụ thể, hệ sinh thái Giao thông Thông minh - Viettel ITS được vinh danh ở hạng mục “AI-based Solution for Transportation” (Giải pháp giao thông thông minh ứng dụng trí tuệ nhân tạo). Đây là bộ giải pháp giao thông số toàn diện ứng dụng trí tuệ nhân tạo, IoT và dữ liệu lớn, đã được triển khai tại nhiều tỉnh, thành phố trên cả nước và cả thị trường quốc tế như Trung Đông, Peru. Với 12 phân hệ ITS Nội đô và 10 phân hệ ITS Cao tốc, Viettel ITS hỗ trợ xử lý toàn diện các bài toán về giao thông. Qua quá trình thí điểm và triển khai ở Hà Nội, Hải Phòng, Viettel ITS đã chứng minh năng lực, góp phần giảm tới 90% vi phạm giao thông và cải thiện rõ rệt tình trạng ùn tắc đô thị.
Nền tảng Hồ sơ sức khỏe điện tử Viettel (Viettel EHR) là sản phẩm trung tâm trong hệ sinh thái Giải pháp Y tế số của Viettel Solutions, ghi danh tại hạng mục “Digital Health Solution” (Giải pháp công nghệ số cho lĩnh vực Y tế). Với gần 40 triệu hồ sơ được quản lý, hệ thống đã hỗ trợ hơn 170 triệu lượt khám, 400 triệu đơn thuốc và hàng trăm triệu kết quả xét nghiệm, góp phần hiện đại hóa điều hành y tế và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe người dân. Sản phẩm đóng vai trò là nền tảng hạ tầng dữ liệu cốt lõi, kết nối liên thông các tuyến y tế và tạo nền móng cho mô hình chăm sóc sức khỏe chủ động, cá nhân hóa trong tương lai.
Đối với vực bán lẻ, Hệ thống Quản lý Phân phối trực tuyến Viettel DMS xuất sắc được vinh danh tại hạng mục “Retail Technology Solution” (Giải pháp công nghệ cho ngành bán lẻ). Giải pháp giúp doanh nghiệp kết nối tới điểm bán lẻ trên toàn quốc (hiện với hơn 500.000 điểm bán và ngày càng mở rộng), hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu vận hành, mở rộng thị trường và tăng trưởng doanh số bền vững. Viettel DMS không chỉ giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả kênh phân phối mà còn cung cấp dữ liệu thời gian thực phục vụ ra quyết định nhanh chóng, chính xác.
Đặc biệt, nền tảng trí tuệ nhân tạo tạo sinh - Viettel Generative AI Platform (vGAP) được xướng tên ở hạng mục “AI Generative” (Trí tuệ nhân tạo tạo sinh). Đây là nền tảng AI tạo sinh dạng low-code cho phép doanh nghiệp dễ dàng phát triển chatbot, trợ lý ảo và ứng dụng trí tuệ nhân tạo mà không cần lập trình phức tạp. vGAP đang được triển khai hiệu quả trong nội bộ và nhiều tổ chức lớn trong, ngoài tổ chức. Nền tảng này giúp rút ngắn đáng kể thời gian triển khai ứng dụng AI trong doanh nghiệp, mở ra khả năng cá nhân hóa sâu và tự động hóa toàn diện các quy trình nghiệp vụ.
Việc tất cả các sản phẩm tham chiến đấu trường công nghệ này đều đạt danh hiệu cao nhất trong hạng mục tại IT World Awards 2025 là minh chứng rõ nét cho năng lực công nghệ, khả năng đổi mới sáng tạo và khát vọng vươn ra toàn cầu của Viettel Solutions. Thành tích này là kết quả từ sự nỗ lực bền bỉ và tâm huyết của các kỹ sư công nghệ Viettel, không chỉ đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp mà còn góp phần thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia. Trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên số và hội nhập sâu rộng, những dấu ấn này là niềm tự hào, thể hiện bản lĩnh và năng lực làm chủ công nghệ của người Việt trên trường quốc tế.
Căn cứ Luật Đấu giá Tài sản số 01/2016/QH14 ngày 17/11/2016 của Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam;
Căn cứ Luật số 37/2024/QH15 của Quốc hội: Luật sửa đổi bổ sung một số điều của Luật Đấu giá tài sản;
Căn cứ Thông tư số 19/2024/TT-BTP của Bộ Tư pháp: Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đấu giá tài sản số 01/2016/QH14 được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 37/2024/QH15;
Căn cứ Giấy ủy quyền số 335/GUQ-CNVTQĐ ngày 21/01/2022 về việc thực hiện nhiệm vụ quản lý, điều hành của Tổng công ty Giải pháp doanh nghiệp Viettel (VTS);
Căn cứ Quyết định kiện toàn Hội đồng thanh lý của VTS số 9117/QĐ-VTS ngày 18/9/2024;
Căn cứ Tờ trình số 1589/TTr-VTS-ĐT&QLTS ngày 14/02/2025 được Chủ tịch Tập đoàn phê duyệt đề xuất thanh lý hàng hoá, vật tư của dịch vụ kênh truyền không còn phù hợp về công nghệ, tồn kho lâu ngày và không còn khả năng đưa vào kinh doanh;
Căn cứ Quyết định số 6614/QĐ-VTS ngày 15/6/2025 của Tổng Giám đốc Tổng Công ty về việc phê duyệt giá bán và hình thức bán thanh lý lô hàng hoá, vật tư của dịch vụ kênh truyền theo Quyết định chủ trương số 5113/QĐ-VTS,
Tổng công ty Giải pháp doanh nghiệp Viettel thông báo công khai về việc lựa chọn tổ chức hành nghề đấu giá tài sản để bán đấu giá tài sản thanh lý lô hàng hoá, vật tư của dịch vụ kênh truyền. Thông tin cụ thể:
Tên tài sản: Hàng hoá, vật tư của dịch vụ kênh truyền không còn phù hợp về công nghệ, tồn kho lâu ngày và không còn khả năng đưa vào kinh doanh
Số lượng: 26.010 đơn vị hàng hoá
Chất lượng: 216 hàng hóa, vật tư hỏng và 25.784 hàng hóa, vật tư tốt
Giá khởi điểm: 331.916.920 VNĐ
Thời gian, địa điểm nộp hồ sơ để lựa chọn tổ chức hành nghề đấu giá tài sản:
Chi tiết theo văn bản đính kèm: TB về việc lựa chọn tổ chức hành nghề đấu giá tài sản
CONTINOUS THREAT EXPOSURE MANAGEMENT (CTEM)
Continous Threat Exposure Management (CTEM - Quản lý phơi nhiễm đe dọa liên tục) là phương pháp tiếp cận mới trong an ninh mạng.
CTEM là một chương trình giúp tổ chức hiểu rõ và quản lý các điểm yếu (phơi nhiễm) của mình một cách liên tục, thay vì chỉ kiểm tra định kỳ. Nó không chỉ tìm lỗ hổng kỹ thuật, mà còn ưu tiên khắc phục dựa trên rủi ro thực tế và góc nhìn của kẻ tấn công.
5 BƯỚC TRONG VÒNG ĐỜI QUẢN LÝ PHƠI NHIỄM

1. Xác định phạm vi (Scoping)
Lập bản đồ bề mặt tấn công bên ngoài và các rủi ro liên quan đến chuỗi cung ứng phần mềm và SaaS
2. Khám phá (Discovery)
Xác định tất cả các tài sản CNTT (bao gồm cả tài sản trên đám mây, on-premise và OT/IoT); Tìm ra lỗ hổng, cấu hình sai và Phân loại rủi ro
3. Ưu tiên (Prioritization)
Trường hợp nguy cơ bị khai thác thấp, có thể hoãn xử lý để tập trung cho rủi ro cao hơn (nếu không có đủ nguồn lực khắc phục)
4. Xác thực (Validation)
Khởi chạy các cuộc tấn công mô phỏng trên các điểm phơi nhiễm đã xác định để đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng thủ hiện có.
5. Huy động (Mobilization)
Các Nhóm khắc phục được huy động để xử lý các phơi nhiễm đã được xác thực hiệu quả, dựa trên điểm đánh giá mức độ nghiêm trọng. (VD: nhóm A chịu trách nhiệm khắc phục các phơi nhiễm có điểm nghiêm trọng từ 8-10)
CTEM TRỞ THÀNH XU HƯỚNG
Gartner dự đoán rằng: Đến năm 2026, các tổ chức ưu tiên đầu tư bảo mật của họ dựa trên chương trình CTEM sẽ giảm được hai phần ba các vụ vi phạm.
CTEM THAY ĐỔI CUỘC CHƠI, BỞI:
01
Tập trung vào các mối đe dọa thực sự có ảnh hưởng, thay vì chạy theo mọi lỗ hổng một cách bị động
02
Xử lý được cả những lỗ hổng có thể vá và không thể vá
03
Xác thực mức độ ưu tiên khắc phục từ góc nhìn của kẻ tấn công
04
Nhấn mạnh vào xác thực ~ Thay vì dựa vào đánh giá lý thuyết về lỗ hổng, CTEM kiểm tra khả năng phòng thủ thực tế của tổ chức trước các cuộc tấn công mô phỏng

CÔNG NGHỆ HỖ TRỢ
ASPM
Quản lý tư thế bảo mật ứng dụng
Giúp hợp nhất tất cả các lỗ hổng được tìm thấy trong các ứng dụng được phát triển nội bộ – nơi mà các điểm phơi nhiễm thường khó phát hiện, khó ưu tiên và xác thực
EASM
Quản lý bề mặt tấn công bên ngoài
Giúp liên tục xác định được những tài nguyên dễ bị tấn công, từ đó giúp việc ưu tiên và xác thực trở nên dễ dàng hơn.
CNAPP
Nền tảng bảo vệ ứng dụng gốc đám mây
Tự động phát hiện và ưu tiên các lỗ hổng trên đám mây, giúp duy trì khả năng quan sát liên tục
DSPM
Quản lý tư thế bảo mật dữ liệu
Giúp quản lý, giám sát và bảo vệ dữ liệu nhạy cảm dễ bị phơi nhiễm
SCA, DAST..
Các công cụ Kiểm tra bảo mật ứng dụng
Nhằm phát hiện lỗ hổng và điểm phơi nhiễm trong ứng dụng
BAS
Mô phỏng vi phạm và tấn công
Giúp thực hiện giai đoạn xác thực bằng cách giả lập các cuộc tấn công mô phỏng thực tế của kẻ tấn công.
Sự bùng nổ của thương mại điện tử đang tạo áp lực lên các mô hình kho truyền thống, buộc chúng phải nhanh hơn, thông minh hơn và linh hoạt hơn. Đáp lại, Polyfunctional Robots (Robots đa chức năng) – thế hệ tự động hóa mới – đang nổi lên như giải pháp trung tâm.
Khác với robot truyền thống chỉ được thiết kế cho một nhiệm vụ duy nhất, Polyfunctional Robots có thể thực hiện nhiều tác vụ khác nhau, thích ứng theo thời gian thực. Chúng kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI), cảm biến, phần cứng mô-đun và phần mềm thông minh để chuyển đổi nhiệm vụ một cách liền mạch, nâng cao hiệu suất và năng suất làm việc.
Polyfunctional Robots không chỉ đơn thuần thực hiện nhiệm vụ – mà còn định hình lại chiến lược kho, vai trò của lực lượng lao động và tốc độ của chuỗi cung ứng.


CÔNG NGHỆ PHÍA SAU POLYFUNCTIONAL ROBOTS
01 Cảm biến & nhận thức
02 AI & Học máy
03 Phần cứng mô - đun
04 Tích hợp hệ thống & điều hướng thông minh
LỢI ÍCH CỦA POLYFUNCTIONAL
LỢI TỨC ĐẦU TƯ CAO HƠN NHỜ:
VÍ DỤ THỰC TẾ
Proteus là robot di động hoàn toàn tự động đầu tiên của Amazon, có khả năng tự do di chuyển trong toàn bộ khu vực làm việc nhờ sử dụng cảm biến để phát hiện và tránh các vật thể phía trước. Trong khi đó, các robot di động khác như Titan và Hercules chỉ hoạt động trong khu vực giới hạn, nơi chỉ những chuyên gia robot được cấp phép mới có thể vào, và chúng định vị bằng cách đọc mã vạch được dán dưới sàn như các tọa độ điều hướng.
Proteus phối hợp với cánh tay robot Cardinal—một hệ thống tự động có chức năng xếp hàng hóa vào các xe đẩy—để di chuyển các xe đẩy này từ khu vực xuất hàng (outbound dock) trong trung tâm hoàn thiện đơn hàng đến khu vực bến xếp hàng (loading dock), nơi các kiện hàng sẽ được chất lên xe tải, với khả năng nâng được xe đẩy nặng lên đến 900kg.
Proteus cũng có thể tự động tìm đến trạm sạc, nó biết vị trí tất cả các trạm sạc và nhiệm vụ tiếp theo của mình nhờ công nghệ SLAM (Simultaneous Localization and Mapping), giúp định vị chính xác và tự lưạ chọn lộ trình.

LỢI ÍCH
Bệnh án điện tử (EMR - Electronic Medical Record) là hệ thống công nghệ thông tin lưu trữ thông tin y tế của bệnh nhân dưới dạng kỹ thuật số, thay thế bệnh án giấy truyền thống trong các cơ sở y tế. EMR là một sản phẩm của chuyển đổi số giúp bác sĩ và nhân viên y tế quản lý dữ liệu bệnh nhân hiệu quả hơn, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị chính xác.
Xác định Bệnh án điện tử sẽ không chỉ dừng lại là xu hướng mà sẽ thành điều kiện bắt buộc (tại Mỹ và một số nước tiến tiến từ năm 2000-2010 đã ban hành chính sách bắt buộc), Viettel đã và đang triển khai áp dụng các giải pháp công nghệ thông tin tiên tiến xây dựng bệnh án điện tử hướng đến hỗ trợ các cơ sở y tế trong công tác quản lý, lưu trữ và khai thác thông tin hồ sơ bệnh án một cách khoa học, hiện đại. Giải pháp EMR của Viettel được phát triển theo quy định chuyên môn của Bộ Y tế, phù hợp hành vi và các yêu cầu thực tế của người dùng tại các các cơ sở khám chữa bệnh, không những giúp số hóa toàn bộ hồ sơ bệnh án, thay thế bệnh án truyền thống mà còn hướng tới bệnh viện không giấy tờ, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh.

Giải pháp EMR Viettel – Nền tảng công nghệ cho bệnh viện không giấy tờ
Giải pháp Bệnh án điện tử (EMR) do Viettel phát triển được thiết kế dựa trên nền tảng công nghệ phù hợp với thực tiễn triển khai tại các cơ sở y tế. Phiên bản theo mô hình client-sever được xây dựng trên nền tảng winform, sử dụng ngôn ngữ lập trình C#, cơ sở dữ liệu MySQL, và triển khai theo hình thức on-premise. Hệ thống được tích hợp sẵn với dữ liệu & nghiệp vụ của hệ thống quản lý khám chữa bệnh - HIS (Hospital Information System - Hệ thống thông tin bệnh viện) đáp ứng tốt nhu cầu của các bệnh viện quy mô nhỏ và vừa.
Bắt nhịp xu hướng công nghệ hiện đại, Viettel đang tiếp tục phát triển phiên bản EMR thế hệ mới theo mô hình cloud-native, ứng dụng những công nghệ tiên tiến như: ngôn ngữ lập trình Java, kiến trúc Microservice, cơ sở dữ liệu MariaDB, Elasticsearch, Redis, Kafka và triển khai trên nền tảng K8S (Kubernetes)
Bên cạnh đó, hệ thống còn hướng tới tích hợp các công nghệ 4.0 như BlockChain nhằm đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn của thông tin bệnh án; eKYC phục vụ nhận diện khuôn mặt trong xác thực thông tin bệnh nhân; và Bigdata hỗ trợ phân tích dữ liệu y tế quy mô lớn phục vụ nghiên cứu mô hình bệnh tật, theo dõi dịch tễ và đánh giá tình hình sức khỏe cộng đồng.
Xác định Giải pháp Bệnh án điện tử là giải pháp quan trọng, cốt lỗi trong mô hình nghiệp vụ ngành y tế, Viettel luôn đặt sự an toàn nhưng vẫn đảm bảo linh hoạt với các yêu cầu ngày càng phức tạp. Từ những vấn đề nếu trên, đội ngũ xây dựng sản phẩm luôn đề cao chất lượng triển khai để đáp ứng:
Giảm thiểu sai sót trong công tác quản lý bệnh án, kê đơn thuốc, nâng cao tính chính xác và hiệu quả trong khám chữa bệnh.

Bệnh án điện tử không chỉ dừng lại là sản phẩm công nghệ hay số lượng tính năng, với đội ngũ nhân sự đã đồng hành với lĩnh vực y tế trên 10 năm, chúng tôi đặt lợi ích của khách hàng (cơ sở y tế, người bệnh, người dân…) lên trước lợi nhuận. Trong đó, để có thể thấy được lợi thế khi triển khai EMR với những phân tích cụ thể như sau:
Thực tiễn triển khai và vai trò EMR trong chuyển đổi số y tế Việt Nam
Đến nay, sản phẩm EMR của Viettel hiện đang được triển khai tại gần 50 cơ sở y tế trên toàn quốc. Thấu hiểu thế mạnh của Viettel từ thương hiệu, hạ tầng mạng lưới kết hợp đội ngũ nhân sự hiểu ngành, hiểu nghiệp vụ và quyết tâm với sứ mệnh chiếm lĩnh số 1 tại thị trường Việt Nam. Với hệ thống HIS được triển khai tại gần 200 bệnh viện các tuyến từ Trung ương tới địa phương; Giải pháp PACS vận hành thành công tại gần 50 bệnh viện trên cả nước; cùng nhiều dự án hạ tầng CNTT tại các Bệnh viện. Bệnh án điện tử (EMR) của Viettel được đánh giá là giải pháp đột phá, góp phần quan trọng vào thành công trong quá trình chuyển đổi số y tế, hướng tới xây dựng hệ thống y tế thông minh tại Việt Nam

Theo báo cáo của Liên minh Châu Âu, công nghiệp 4.0 không còn là khuôn mẫu phù hợp để đạt được các mục tiêu 2030 trong bối cảnh dịch bệnh đã qua, khủng hoảng khí hậu, hiện trạng căng thẳng xã hội sâu sắc đang tiếp diễn. Ngành Sản xuất đang tiến hoá lên 5.0, phát triển dựa trên nền tảng công nghiệp 4.0, lồng ghép và bổ sung cho cách tiếp cận Công nghiệp 4.0, tái tạo và định hướng cho quá trình chuyển đổi sang sản xuất vì con người thay vì chỉ khai thác giá trị để mang lại lợi ích.
3 đặc điểm chính của Công nghiệp 5.0 gồm: lấy con người làm trung tâm, khả năng phục hồi và phát triển bền vững:
Lấy con người làm trung tâm: Biến con người từ nguồn lực thành tài sản. Thay vì con người phục vụ tổ chức, tổ chức sẽ phục vụ con người.
Khả năng phục hồi: Khi thế giới ngày càng kết nối chặt chẽ hơn, COVID-19 và tình trạng thiếu hụt nguồn cung lan rộng. Nhiều công ty ưu tiên lợi nhuận và hiệu quả, nhưng chúng lại làm tổn hại đến khả năng phục hồi. Một số người cho rằng các doanh nghiệp nhanh nhẹn và linh hoạt có thể kém phục hồi hơn. Thay vì tập trung vào tăng trưởng, lợi nhuận và hiệu quả, các công ty có khả năng phục hồi chuẩn bị và ứng phó với khủng hoảng.
Tính bền vững: Đưa tính bền vững vượt ra ngoài mục tiêu giảm thiểu, tối thiểu hóa hoặc giảm thiểu thiệt hại do khí hậu để tích cực thúc đẩy thay đổi.

Công nghiệp 5.0 & 4.0
So sánh công nghiệp 4.0 và 5.0Công nghiệp 4.0:
Công nghiệp 5.0:
Sản xuất 5.0 & Phát triển bền vững
Dưới tác động của Sản xuất 5.0, các doanh nghiệp sản xuất không chỉ ứng dụng công nghệ để tăng năng suất, mà còn có điều kiện và động lực mạnh mẽ hơn để đẩy mạnh thực hiện ESG một cách thực chất và có thể đo lường.
Bản chất của Sản xuất 5.0 gắn chặt với ESGSản xuất 5.0 không chỉ là công cụ giúp bắt kịp cuộc cách mạng công nghiệp, mà còn là con đường để mỗi nhà máy, mỗi doanh nghiệp xây dựng “thương hiệu xanh, nhân bản và linh hoạt”. Khi con người—công nghệ—bền vững hòa quyện, sản xuất sẽ không còn là quá trình đơn thuần tạo ra sản phẩm, mà trở thành hệ sinh thái mang giá trị cộng đồng cao, góp phần định hình một nền công nghiệp “vì con người, cho con người” và bền vững.

1. Con người làm trung tâm (Human-Centric)
2. Bền vững là trụ cột (Sustainability-Driven)
3. Hợp tác Người-Máy (Human-Machine Collaboration)
4. Khả năng phục hồi (Resilience)