Phần mềm quản lý bệnh viện (Viettel HIS) là hệ thống quản lý thông tin bệnh viện tổng thể gồm nhiều tính năng, phân hệ hoạt động đồng bộ, xuyên suốt trong các hoạt động của Bệnh viện, các cơ sở y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh. Phần mềm đáp ứng và tuân thủ đầy đủ các quy định của Bộ Y tế, Bảo hiểm xã hội Việt Nam trong lĩnh vực khám chữa bệnh và thanh quyết toán bảo hiểm y tế; tích hợp bệnh án điện tử (EMR); quản lý chặt chẽ chi phí khám chữa bệnh; số hóa hầu hết các hồ sơ bệnh án chuyên khoa và các giấy tờ chuyên môn giúp bác sĩ và nhân viên y tế quản lý dữ liệu bệnh nhân hiệu quả hơn, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị chính xác, hướng tới Bệnh viện không giấy tờ, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh.
Khách hàng của chúng tôi: Hiện tại Viettel HIS đã triển kkhai tại gần 300 bệnh viện trên toàn quốc.
Viettel CX Cloud là Hệ thống tổng đài đa kênh toàn diện dành cho doanh nghiệp, hỗ trợ nâng cao hiệu suất công việc của nhân viên và giảm chi phí hoạt động cho doanh nghiệp; Hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng, quản lý, vận hành bộ máy chăm sóc khách hàng/Bán hàng tập trung; Đảm bảo quản lý con người, quy trình nghiệp vụ, chất lượng chuyên môn để từ đó đánh giá được hiệu quả hoạt động của bộ máy Chăm sóc khách hàng/Bán hàng.
Truy cập Website trải nghiệm Viettel CX Cloud tại đây.
Phân hệ Mô phỏng giao thông (V-TSP) hỗ trợ đánh giá hiệu quả các phương án tổ chức và điều hành giao thông trước khi triển khai thực tế.
Giải pháp cho phép phân tích, dự báo tác động của các chính sách tổ chức – quy hoạch, đồng thời cung cấp công cụ thống kê và mô phỏng toàn diện để đánh giá tình huống giao thông và kịch bản quản lý nhu cầu một cách chính xác.
Phân hệ Quản lý nhu cầu giao thông (V-TDM) cung cấp công cụ hỗ trợ quản lý nhu cầu giao thông bằng cách kiểm soát lượng phương tiện lưu thông trong khu vực hoặc khung giờ cao điểm.
Giải pháp cho phép triển khai linh hoạt các biện pháp như: thu phí phương tiện, giới hạn lưu thông theo tuyến đường hoặc theo khung thời gian cụ thể, nhằm giảm áp lực giao thông và nâng cao hiệu quả vận hành đô thị.
Phân hệ Quản lý vận tải (V-TOM) hỗ trợ quản lý toàn diện hoạt động vận tải của các doanh nghiệp, đặc biệt là xe chuyên chở hàng hóa nguy hiểm, siêu trường, siêu trọng...
Hệ thống giám sát hành trình theo thời gian thực, phát hiện sớm vi phạm và hỗ trợ điều chỉnh kịp thời, góp phần tăng cường an toàn và đảm bảo an ninh giao thông.
Phân hệ Quản lý thanh toán vé điện tử giao thông công cộng (V-FMC) là nền tảng công nghệ tích hợp, hỗ trợ quản lý và xử lý toàn bộ giao dịch thanh toán vé trong giao thông công cộng. Hệ thống ứng dụng các công nghệ hiện đại như thẻ thông minh, mã QR, ứng dụng di động, thẻ Visa, MasterCard… nhằm nâng cao tính tiện lợi, minh bạch và hiệu quả cho cả hành khách và đơn vị quản lý vận hành.
Ngày 19/3/2026, tại Hà Nội, Tổng công ty Điện lực miền Bắc (EVNNPC) tổ chức cuộc họp định hướng khai thác, sử dụng kho dữ liệu tập trung với Tổng Công ty Giải pháp Doanh nghiệp Viettel (Viettel Solutions) nhằm thống nhất phương án triển khai và khai thác hệ thống trong giai đoạn tiếp theo.
Tại cuộc họp, Viettel Solutions đã trình bày báo cáo tổng thể về định hướng xây dựng và khai thác kho dữ liệu tập trung của EVNNPC. Trên cơ sở nghiên cứu mục tiêu chuyển đổi số của EVNNPC và rà soát hiện trạng hệ thống công nghệ thông tin, Viettel Solutions đề xuất triển khai mô hình kho dữ liệu tập trung nhằm đồng bộ, chuẩn hóa và khai thác hiệu quả dữ liệu toàn EVNNPC.

Theo báo cáo, dự án kho dữ liệu tập trung của EVNNPC đã hoàn thành giai đoạn nghiên cứu, xây dựng định hướng và thiết kế tổng thể, hiện đang bước vào giai đoạn triển khai các hạng mục cụ thể. Báo cáo cũng cập nhật tiến độ các dự án thành phần, đồng thời làm rõ những thay đổi khi hệ thống đi vào vận hành và các nội dung EVNNPC cần chuẩn bị để sẵn sàng cho quá trình chuyển đổi.
Kho dữ liệu tập trung được xây dựng theo định hướng thu thập, làm sạch và tích hợp dữ liệu từ các hệ thống như HRMS, CMIS, ERP, GIS… về một nền tảng thống nhất. Dữ liệu sau khi được xử lý sẽ được tổ chức theo các lĩnh vực sản xuất kinh doanh cốt lõi, phục vụ công tác phân tích, điều hành và ra quyết định theo thời gian thực, đồng thời bảo đảm khả năng kết nối, luân chuyển liên tục giữa các hệ thống.
Việc triển khai hệ thống nhằm khắc phục tình trạng dữ liệu phân tán, thiếu liên kết giữa các phần mềm hiện hữu, hướng tới xây dựng hệ sinh thái dữ liệu đồng bộ, tạo nền tảng cho việc ứng dụng các công cụ phân tích nâng cao và trí tuệ nhân tạo trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, hệ thống cho phép kết nối dữ liệu từ SCADA, hệ thống đo xa và các phần mềm chuyên ngành để giám sát tình trạng vận hành, cảnh báo bất thường, hỗ trợ công tác bảo trì, kiểm tra và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện. Đối với công tác quản lý vật tư, thiết bị, việc chuẩn hóa dữ liệu, gán mã định danh và QRCode cho từng tài sản giúp theo dõi xuyên suốt vòng đời thiết bị, tối ưu tồn kho và nâng cao hiệu quả quản lý.
Bên cạnh đó, EVNNPC định hướng số hóa toàn bộ quy trình trong các lĩnh vực sản xuất kinh doanh, đầu tư xây dựng và quản lý công việc trên một hệ thống thống nhất; từng bước thay thế các báo cáo giấy và báo cáo Excel rời rạc bằng hệ thống báo cáo số, trực quan, được cập nhật theo thời gian thực.
Tại cuộc họp, Ông Nguyễn Chí Linh, đại diện Viettel Solutions cũng kiến nghị EVNNPC sớm ban hành các quy định, tiêu chuẩn dữ liệu dùng chung; thống nhất danh mục và mã hóa dữ liệu toàn Tổng công ty; ưu tiên làm sạch các nhóm dữ liệu trọng yếu. Đồng thời, đề nghị các đơn vị tăng cường phối hợp, bố trí nhân lực phụ trách dữ liệu và tổ chức đào tạo nhằm bảo đảm khai thác hiệu quả hệ thống sau khi đưa vào vận hành.

Phát biểu tại cuộc họp, ông Phan Tử Lượng – Phó Tổng Giám đốc EVNNPC đề nghị đơn vị triển khai tiếp tục bám sát tiến độ dự án, làm rõ các hạng mục đang thực hiện và kế hoạch triển khai trong thời gian tới; đồng thời yêu cầu các Ban, đơn vị phối hợp chặt chẽ trong việc cung cấp, rà soát và chuẩn hóa dữ liệu, bảo đảm đồng bộ giữa các hệ thống. Phó Tổng Giám đốc nhấn mạnh cần tập trung vào các nội dung trọng tâm như làm sạch dữ liệu, thống nhất danh mục dùng chung, chuẩn hóa mã định danh và từng bước đưa các quy trình nghiệp vụ lên hệ thống, tạo nền tảng cho việc khai thác và sử dụng dữ liệu hiệu quả.

Phát biểu chỉ đạo tại cuộc họp, ông Nguyễn Đức Thiện – Tổng Giám đốc EVNNPC đánh giá dự án đã hoàn thành giai đoạn đầu và đang bước vào giai đoạn triển khai. Tổng Giám đốc yêu cầu các đơn vị bám sát tiến độ, chủ động phối hợp với nhà thầu, đồng thời coi công tác làm sạch, chuẩn hóa dữ liệu là nhiệm vụ trọng tâm, mang tính quyết định đến hiệu quả của hệ thống. Kết luận cuộc họp, Tổng Giám đốc Nguyễn Đức Thiện yêu cầu các Ban, đơn vị tập trung thực hiện công tác chuẩn hóa dữ liệu và chuẩn bị các điều kiện cần thiết để hệ thống kho dữ liệu tập trung sớm đưa vào vận hành theo đúng tiến độ.
Viettel Solutions đã mang đến MWC 2026 Bộ giải pháp quản lý & vận hành Khu công nghiệp - Viettel Smart IP như một minh chứng sống động cho năng lực làm chủ hạ tầng số và chuyển hóa công nghệ lõi thành giá trị thực tiễn cho nền kinh tế công nghiệp.

Tại MWC Barcelona 2026, chủ đề “The IQ Era” (Kỷ nguyên Trí tuệ) cho thấy AI đang tái định nghĩa mọi ngành. Với doanh nghiệp quản lý khu công nghiệp (KCN), đây là thời điểm chuyển từ “vận hành theo báo cáo” sang “vận hành theo dữ liệu thời gian thực”, an toàn hơn, hiệu quả hơn và minh bạch hơn. Trong không gian trưng bày được thiết kế như một hệ sinh thái công nghệ mở với thông điệp Secure – Intelligent – Open – Sustainable, Tổng công ty Giải pháp Doanh nghiệp Viettel (Viettel Solutions) – Thành viên Tập Đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel) đã mang tới một bộ giải pháp giải quyết các vấn đề và phát triển khu công nghiệp thông minh.
Một nền tảng hợp nhất cho quản lý & vận hành KCN
Một trong những “điểm nghẽn” phổ biến nhất trong quản lý & vận hành KCN hiện nay là dữ liệu phân mảnh và hệ thống rời rạc. Các lĩnh vực như an ninh – phòng cháy chữa cháy (PCCC), quan trắc môi trường, cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật, tài chính – công nợ hay dịch vụ doanh nghiệp thường nằm ở những hệ thống riêng biệt, khiến việc tổng hợp dữ liệu và xử lý sự cố mất nhiều thời gian.
Viettel Smart IP là nền tảng số phục vụ quản lý và vận hành KCN, cho phép kết nối các hệ thống hạ tầng, môi trường và dịch vụ doanh nghiệp trên một không gian dữ liệu thống nhất, hỗ trợ điều hành theo thời gian thực. Bộ giải pháp này giải quyết bài toán này bằng cách hợp nhất dữ liệu và quy trình quản lý vận hành trên một nền tảng duy nhất, cho phép phân tích, cảnh báo theo thời gian thực và lưu vết toàn bộ vòng đời xử lý sự cố hoặc công việc. Nhờ đó, Ban quản lý KCN có thể theo dõi, điều phối và kiểm soát tiến độ xử lý một cách minh bạch, đồng bộ giữa các phòng ban.
Được đặt tại khu vực 5G Open RAN Ecosystem, bộ giải pháp không chỉ là các giải pháp ứng dụng, mà là tầng “ứng dụng công nghiệp” được xây dựng trực tiếp trên nền tảng hạ tầng viễn thông, Cloud và an toàn thông tin do Viettel tự nghiên cứu, phát triển và vận hành.
Secure – An toàn từ hạ tầng đến vận hành
Ý nghĩa “Secure” của gian hàng Viettel không dừng ở an toàn thông tin mạng, mà được mở rộng tới an toàn vận hành và an toàn môi trường trong không gian công nghiệp. Viettel Smart IP tích hợp các phân hệ quản lý an ninh, PCCC, giám sát môi trường, nước thải – khí thải trên cùng một nền tảng.
Ở cấp điều hành, hệ thống cung cấp dashboard trực quan và bản đồ GIS giúp lãnh đạo nắm “toàn cảnh” hoạt động KCN theo thời gian thực: từ điểm nóng môi trường, nước thải, an ninh trật tự đến trạng thái hạ tầng – tiện ích, tiến độ quy trình vận hành hằng ngày hay phản ánh và mức độ hài lòng của doanh nghiệp.
Nhờ kết nối trực tiếp với cảm biến IoT, camera AI và hệ thống quan trắc môi trường, mọi bất thường – từ rò rỉ nước, vượt ngưỡng khí thải đến nguy cơ cháy nổ – đều được phát hiện sớm và xử lý kịp thời. An toàn không còn là phản ứng thụ động, mà trở thành cơ chế chủ động được “thiết kế sẵn” trong hạ tầng.
Intelligent – Trí tuệ dữ liệu cho điều hành công nghiệp
Trong thông điệp chung của gian hàng, “Intelligent” được hiện thực hóa bằng việc tích hợp AI và Big Data vào toàn bộ chu trình vận hành. Trên nền dữ liệu lớn được thu thập từ hạ tầng kỹ thuật, môi trường và các hệ thống quản lý, Viettel Smart IP đồng bộ dữ liệu về Trung tâm điều hành IOC, nơi hệ thống AI phân tích xu hướng vận hành, dự báo rủi ro và gợi ý phương án tối ưu.
Giải pháp kết hợp các công nghệ AIoT (AI + IoT), GIS, VMS và nền tảng IOC để hình thành hệ thống giám sát và phân tích dữ liệu công nghiệp toàn diện. Các dữ liệu quy hoạch, hạ tầng kỹ thuật, tiện ích, môi trường, khách hàng và tài chính được số hóa và hiển thị trực quan trên bản đồ số GIS 2D/3D.
Trên nền dữ liệu này, các mô hình AI có thể phân tích xu hướng và tối ưu vận hành như tối ưu chiếu sáng, điều chỉnh hóa chất xử lý nước thải, giảm thất thoát nước và tối ưu sử dụng năng lượng.
Open – Kiến trúc mở, kết nối linh hoạt
Tinh thần “Open” của gian hàng Viettel được thể hiện rõ trong kiến trúc mở của Viettel Smart IP. Giải pháp hỗ trợ đa chuẩn giao tiếp (API, MQTT, Modbus, OPC-UA…), tương thích với nhiều loại thiết bị và hệ thống hiện hữu như SCADA, ERP, BIM, CRM.
Nhờ kiến trúc mở này, Viettel Smart IP cho phép chủ đầu tư KCN triển khai linh hoạt theo từng giai đoạn, tận dụng hạ tầng sẵn có và từng bước tự động hóa các quy trình quản lý vận hành giữa các phòng ban. Mô hình có thể áp dụng cho một KCN độc lập hoặc liên thông nhiều khu công nghiệp, khu kinh thế, cụm công nghiệp trong một hệ sinh thái liên vùng.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tính mở không chỉ là kỹ thuật, mà còn là tư duy hợp tác – nơi Viettel sẵn sàng đồng hành cùng các đối tác quốc tế để đồng phát triển hệ sinh thái công nghiệp thông minh.

Sustainable – Hướng tới KCN xanh, phát thải thấp
Sustainable là giá trị xuyên suốt trong định hướng phát triển của Viettel tại MWC 2026. Viettel Smart IP đóng góp trực tiếp vào mục tiêu này thông qua các phân hệ quản lý môi trường, năng lượng và tài chính minh bạch. Xu hướng phát triển Khu công nghiệp sinh thái (Eco-Industrial Park – EIP) đang được thúc đẩy bởi các tổ chức quốc tế như UNIDO và World Bank, trong đó dữ liệu môi trường minh bạch và khả năng giám sát liên tục là yếu tố cốt lõi để KCN phát triển bền vững.
Viettel Smart IP hỗ trợ xây dựng nền dữ liệu ESG theo chu trình: dữ liệu – giám sát – cảnh báo – báo cáo tự động theo thời gian thực. Các phân hệ như camera thông minh, quan trắc nước thải, hệ thống hóa chất tự động, chiếu sáng thông minh hay năng lượng mặt trời giúp KCN nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát thải và tiến tới vận hành bền vững.
Bên cạnh các phân hệ giám sát nước thải, khí thải, chất lượng không khí, chiếu sáng, nước sạch,… hệ thống cung cấp phân tích xu hướng để giúp doanh nghiệp điều chỉnh quy trình sản xuất theo hướng giảm phát thải.
Nhờ đó, Viettel Smart IP giúp doanh nghiệp trong KCN nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn ESG, tăng uy tín với nhà đầu tư quốc tế và góp phần thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Kiến tạo nền dữ liệu cho KCN xanh của tương lai
Với các năng lực nền tảng vững chắc, Viettel Smart IP không chỉ là một sản phẩm, mà là minh chứng cho năng lực chuyển hóa công nghệ lõi thành giải pháp thực tiễn – từ phòng thí nghiệm ra mạng lưới thương mại, từ hạ tầng kết nối đến giá trị kinh tế – xã hội.
Khu công nghiệp và khu kinh tế đang và sẽ là “Nam châm” hút FDI của Việt Nam trong giai đoạn tới. Khi dòng vốn ngày càng ưu tiên tiêu chí xanh và minh bạch dữ liệu, một KCN có năng lực giám sát môi trường theo thời gian thực, tối ưu nguồn lực và sẵn sàng dữ liệu ESG sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt.
Viettel Solutions mang Viettel Smart IP tới MWC Barcelona 2026 như một cam kết giải pháp “Make in Vietnam” cho công nghiệp xanh: tối ưu vận hành hôm nay, kiến tạo nền dữ liệu cho KCN xanh của tương lai.
Trong bối cảnh chi phí vận hành leo thang và hành vi tiêu dùng biến động khó lường, sự phân mảnh dữ liệu đang "bào mòn" tới 30% hiệu quả của doanh nghiệp bán lẻ. Đã đến lúc, cuộc chơi phân phối không còn là cuộc đua của quy mô điểm bán, mà là cuộc cạnh tranh về tốc độ ra quyết định dựa trên dữ liệu thực.
Ngành bán lẻ Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mang tính bước ngoặt. Không còn đơn thuần là câu chuyện "đưa hàng ra chợ", bài toán phân phối hiện nay đã trở thành một ma trận phức tạp của logistics, quản lý tồn kho và tối ưu trải nghiệm khách hàng đa kênh. Tuy nhiên, nghịch lý nằm ở chỗ: Trong khi thị trường vận động với tốc độ số, không ít doanh nghiệp vẫn đang quản trị hệ thống phân phối khổng lồ bằng những công cụ rời rạc, thủ công và thiếu liên thông.
Những "hố đen" nuốt chửng lợi nhuận doanh nghiệp
Dữ liệu ngành mới nhất cho thấy, sự lãng phí trong chuỗi cung ứng tại Việt Nam đang ở mức báo động. Có tới 20–30% sự kém hiệu quả trong vận hành đến từ những "điểm mù" quản trị: thiếu khả năng giám sát toàn trình, quy trình thủ công rườm rà và nghiêm trọng nhất là dữ liệu rời rạc.
Một Giám đốc kinh doanh của một doanh nghiệp ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) từng chia sẻ: "Nỗi đau lớn nhất trong phân phối là không biết hàng đang nằm đâu và bao giờ tiền về". Đây là thực tế phũ phàng khi dữ liệu kinh doanh nằm rải rác, một phần trên hệ thống quản lý phân phối (DMS) cũ kỹ, một phần trong các file Excel của nhà phân phối, và phần còn lại trôi nổi trên các nhóm chat online.
Hệ quả của sự phân mảnh này là sự "đứt gãy" thông tin. Nhà quản lý thường phải ra quyết định dựa trên các báo cáo có độ trễ thay vì dữ liệu thời gian thực. Báo cáo thủ công không chỉ chậm chạp mà còn thiếu tính dự báo – yếu tố quan trọng để tối ưu hóa tồn kho hay tung ra các chương trình khuyến mãi đúng thời điểm.
Một con số khác cho biết, năng suất của đội ngũ bán hàng thực địa đang có mức biến động lên tới 40% giữa các khu vực. Điều này cho thấy sự thiếu chuẩn hóa trong quy trình và sự lỏng lẻo trong giám sát tuyến bán hàng. Khi không có công cụ đo lường chính xác, doanh nghiệp vừa mất chi phí cơ hội, vừa gánh thêm chi phí vận hành thừa thãi.
Để giúp các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận gần hơn với những xu hướng công nghệ này, sự kiện MARTECH 2025 do CTO Vietnam Network và Viettel Solutions tổ chức đã chính thức diễn ra vào ngày 23/12. Với chủ đề trọng tâm AI Distribution (Phân phối tích hợp AI), sự kiện đi sâu vào việc phân tích cách AI đang tái định hình ngành FMCG và vận hành đa kênh tại Việt Nam.

AI tái định hình phân phối FMCG
Nhận diện được những "nỗi đau" của ngành, Viettel Solutions đã tham gia vào thị trường giải pháp quản trị phân phối với hệ sinh thái Viettel DMS. Khác với các phần mềm quản lý bán hàng đơn lẻ, Viettel DMS được thiết kế như một nền tảng quản lý phân phối trực tuyến toàn diện, giải quyết triệt để bài toán "đứt gãy" kết nối. Sức mạnh cốt lõi của hệ thống này nằm ở khả năng xâu chuỗi mọi mắt xích trong chuỗi giá trị: từ Nhà sản xuất, Nhà phân phối, Đại lý cho đến Điểm bán lẻ cuối cùng.
Khi mọi hoạt động được đưa lên một nền tảng duy nhất, tính minh bạch được thiết lập. Nhân viên bán hàng có thể ghi đơn ngay tại điểm bán qua smartphone, giám sát bán hàng theo dõi lộ trình và KPI theo thời gian thực, trong khi bộ phận kế toán kiểm soát công nợ tức thì.
Theo Viettel Solutions, sử dụng Viettel DMS giúp tăng số lượng đơn hàng, nhờ việc nhân viên bán hàng có thêm thời gian chăm sóc điểm bán thay vì làm báo cáo thủ công. Đồng thời, nguồn lực vận hành được tiết kiệm tới 20%, mở ra dư địa để doanh nghiệp mở rộng độ phủ và tìm kiếm khách hàng mới.
Điểm sáng về mặt công nghệ là Viettel DMS được xây dựng theo kiến trúc Cloud Native, do đội ngũ kỹ sư Viettel làm chủ 100% từ thiết kế đến vận hành. Điều này đảm bảo tính tương thích với mọi hạ tầng điện toán đám mây, vận hành trên đa nền tảng và cho phép tùy biến linh hoạt với hơn 250 tính năng. Đây là điều các giải pháp đóng gói sẵn từ nước ngoài thường khó đáp ứng tại thị trường đặc thù như Việt Nam.
“Với Viettel DMS, thời gian đầu chúng tôi triển khai dạng 'may đo' theo nhu cầu của từng doanh nghiệp. Sau một thời gian, chúng tôi chuẩn hoá và xây dựng thành một nền tảng mở, linh hoạt”, ông Nguyễn Chí Nhân – Phó Giám đốc Trung tâm Khách hàng Doanh nghiệp miền Nam, Viettel Solutions chia sẻ.
DMS Insight & Tessel AI: Khi “bộ não” phân tích kết hợp cùng “đôi mắt” quan sát thị trường
Nếu Viettel DMS là “cơ bắp” giúp hệ thống phân phối vận hành trơn tru, thì DMS Insight chính là “bộ não” phân tích, chuyển dữ liệu vận hành khổng lồ thành thông tin có giá trị để hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định nhanh và chính xác hơn. Đây là nền tảng Business Intelligence (BI) được tích hợp sâu trong hệ sinh thái Viettel DMS, đóng vai trò hợp nhất dữ liệu và cung cấp các báo cáo, cảnh báo theo thời gian thực cho toàn bộ hoạt động bán lẻ và phân phối.
Song song với đó, Viettel Tessel AI được ví như “đôi mắt” của hệ thống – quan sát trực tiếp thị trường và điểm bán thông qua dữ liệu hình ảnh. Ứng dụng công nghệ thị giác máy tính (Computer Vision), Tessel AI cho phép tự động ghi nhận tình trạng trưng bày, độ phủ sản phẩm và mức độ tuân thủ tiêu chuẩn tại điểm bán, thay thế cho các báo cáo thủ công vốn mang tính chủ quan và độ trễ cao.

Sự kết hợp giữa “bộ não” DMS Insight và “đôi mắt” Tessel AI giúp doanh nghiệp nhìn thấy bức tranh phân phối một cách toàn diện, từ dữ liệu giao dịch đến thực tế ngoài thị trường.
Thứ nhất, tăng tốc độ ra quyết định qua dashboard trực quan của DMS Insight, đồng thời đối chiếu với dữ liệu hình ảnh thực địa do Tessel AI ghi nhận. Thời gian tổng hợp và phân tích dữ liệu nhờ đó giảm 50–70%.
Thứ hai, tối ưu hóa hoạt động vận hành. Các cảnh báo tự động về tồn kho, công nợ và độ phủ điểm bán giúp doanh nghiệp hạn chế tình trạng “đọng vốn” ở hàng tồn hoặc mất doanh thu do đứt hàng. Ước tính, chi phí lưu kho có thể giảm 10–20%, trong khi năng suất bán hàng thực tế tăng 15–30%.
Thứ ba, nâng cao hiệu quả chương trình khuyến mãi. Trên nền dữ liệu lịch sử từ DMS Insight kết hợp với dữ liệu hình ảnh tại điểm bán của Tessel AI, hệ thống có thể phân tích mức độ triển khai thực tế và dự báo hiệu quả các chương trình khuyến mãi theo từng khu vực, từng nhóm sản phẩm. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể “bắn trúng đích” hơn thay vì rải khuyến mãi đại trà, góp phần cải thiện lợi nhuận chiến dịch từ 5–15%.
Thứ tư, minh bạch hóa dữ liệu và loại bỏ sai lệch. Việc xây dựng một nguồn dữ liệu tập trung, đáng tin cậy – kết hợp giữa dữ liệu giao dịch và dữ liệu quan sát thực địa – giúp loại bỏ sự sai lệch giữa các hệ thống, tiết kiệm 80–95% thời gian làm báo cáo thủ công và giải phóng nguồn lực để tập trung cho các hoạt động tạo ra giá trị gia tăng cao hơn như phân tích chiến lược và tối ưu tăng trưởng.
Theo ông Nguyễn Chí Nhân, vấn đề nhức nhối nhất không phải là công cụ mà là tư duy sở hữu và tích hợp dữ liệu. Các doanh nghiệp thường có xu hướng muốn sở hữu riêng dữ liệu (như danh sách điểm bán) và thiếu tư duy tích hợp các nguồn dữ liệu khác nhau để tạo ra bức tranh toàn cảnh. Do đó, ông khuyến nghị doanh nghiệp cần xây dựng vị trí "Chiến lược gia về dữ liệu" để đối phó với biến động thị trường và sự cạnh tranh từ các đối thủ mới. Viettel DMS và DMS Insight có thể giúp doanh nghiệp xây dựng bức tranh toàn cảnh đó.
Ông Nhân cũng nói về sự khác biệt giữa việc dùng AI công cộng (Public AI như Chat GPT) và giải pháp chuyên biệt của Viettel (Private AI, tức DMS Insight), trong đó quyền sở hữu dữ liệu là yếu tố cốt lõi.
“Private AI đảm bảo dữ liệu thị trường vẫn thuộc về doanh nghiệp. Viettel cung cấp nền tảng để doanh nghiệp tự quản trị, tích hợp và khai thác dữ liệu một cách nhanh nhất, nhẹ nhất và tiết kiệm nhất. Đó là sứ mệnh của chúng tôi” – Ông Nhân nhấn mạnh.
Từ bài toán dữ liệu phân mảnh, chi phí vận hành leo thang đến áp lực thấu hiểu người tiêu dùng theo thời gian thực – ngành hàng tiêu dùng nhanh đang đứng trước nhiều “nút thắt” sống còn. Trong ViettelDX Talks số 11, cùng lắng nghe những câu chuyện thực tế từ các doanh nghiệp lớn như Cholimex, Nutifood, Thiên Long – góc nhìn trực tiếp từ các lãnh đạo đang ứng dụng AI vào vận hành và tăng trưởng

AI không phải là cây đũa thần, nhưng là công cụ bắt buộc phải có để không bị bỏ lại phía sau. Và để AI thực sự phát huy tác dụng, doanh nghiệp cần một chiến lược dữ liệu sạch, một hạ tầng bảo mật vững chắc – Các khách mời tại Martech 2025 đã đúc rút.
Tại sự kiện Martech 2025 diễn ra vào ngày 23/12, các "ông lớn" ngành hàng tiêu dùng như Thiên Long, Cholimex và Nutifood đã có những chia sẻ rất thực tế về hành trình ứng dụng AI.
Lái tàu nhưng chỉ nhìn... gương chiếu hậu
Mở đầu phiên thảo luận, ông Nguyễn Đức Hạnh, Giám đốc CNTT của Tập đoàn Thiên Long, đã đưa ra một hình ảnh về thực trạng quản trị của nhiều doanh nghiệp hiện nay: "Chúng ta đang lái một chiếc tàu hệ thống phân phối đi về phía trước, nhưng tất cả anh em điều hành lại chỉ nhìn vào gương chiếu hậu".

Theo ông Hạnh, "gương chiếu hậu" chính là các dữ liệu lịch sử và báo cáo quá khứ mà phần lớn doanh nghiệp vẫn dựa vào để biết hôm qua đã bán gì, nhưng thiếu khả năng dự báo nhu cầu trong tương lai. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn giữa chiến lược và thực thi, dẫn đến thiệt hại về tồn kho và dòng tiền, đặc biệt với những doanh nghiệp quản lý tới 4.000-5.000 mã sản phẩm như Thiên Long.
Trong bối cảnh đó, kỳ vọng lớn nhất của doanh nghiệp không nằm ở những ứng dụng AI phức tạp, mà là khả năng hỗ trợ “nhìn thấy tương lai”, dù chỉ ở mức độ tương đối, để kịp thời điều chỉnh trước biến động thị trường.
Trong khi bài toán dự báo còn nhiều thách thức, Thiên Long đã tìm thấy những điểm sáng cụ thể khi đưa AI vào vận hành thực tế. Gần đây, Thiên Long đã đưa AI vào livestream bán hàng trên các nền tảng thương mại điện tử như TikTok và Shopee.
"AI livestream 24/7, không biết than, không biết mệt, không đòi ăn uống gì hết", ông Hạnh chia sẻ. Đây là giải pháp nhân sự tối ưu trong bối cảnh thương mại điện tử hoạt động không ngủ.
Ấn tượng hơn là câu chuyện hậu trường của những ngày "siêu sale" (Double Day). Tại kho miền Nam, Thiên Long phải xử lý hơn 30.000 đơn hàng mỗi ngày, gấp ba lần so với thời điểm cao nhất trước đây. Thông.
Sức người không thể tính toán để đóng gói kịp thời. Thiên Long đã dùng AI để phân tích dữ liệu, gom các sản phẩm thường mua chung lại gần nhau để tối ưu quy trình đóng gói, giúp năng suất tăng vọt lên 36.000 đơn/ngày. Đồng thời, hệ thống còn hỗ trợ giám sát tồn kho "ảo" theo thời gian thực, tự động ngắt đơn khi dự báo nguy cơ hết hàng để tránh vi phạm cam kết với các sàn thương mại điện tử.
Giới hạn của AI trước biến động tự nhiên và dữ liệu phân mảnh
Tuy vậy, các doanh nghiệp cũng thẳng thắn nhìn nhận những giới hạn của AI. Ông Diệp Nam Hải – Tổng Giám đốc của Công ty Cổ phần Thực Phẩm Cholimex – cho biết trong lĩnh vực nông sản, AI gần như không thể kiểm soát những biến động khó lường từ thời tiết và mùa vụ.

"Mưa gió bão lụt ở miền Trung, giá ớt đang từ 15.000 - 20.000 đồng có thể vọt lên cả trăm nghìn đồng," ông Hải dẫn chứng. Thậm chí, sáng hôm nay mua quả cà chua 5.000 đồng không được, trong khi tháng trước chỉ vài nghìn một ký.
Sự thay đổi đột ngột của giá nguyên liệu, chịu tác động trực tiếp từ mưa bão, lũ lụt, khiến dữ liệu đầu vào khó chuẩn hóa và các mô hình dự báo khó đạt độ chính xác cao. Do đó, AI và các hệ thống ERP (Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp) chưa thể được ứng dụng triệt để ở khâu nguyên liệu đầu vào. Tuy nhiên, ở khâu thành phẩm và phân phối, Cholimex đã sớm triển khai hệ thốngquản lý phân phối (DMS) của Viettel từ năm 2018, giúp doanh nghiệp duy trì chuỗi cung ứng ổn định, kể cả trong giai đoạn gián đoạn do đại dịch.
Ở một góc nhìn khác, bà Vương Thị Diễm Trang, Giám đốc CNTT của Công ty TNHH Dinh dưỡng Nutifood, lại chỉ ra một rào cản khác khiến AI chưa phát huy hết tiềm năng nằm ở sự thiếu thống nhất trong dữ liệu nội bộ.

Việc cùng một sản phẩm nhưng được gọi bằng nhiều tên khác nhau giữa bán hàng, marketing như "sữa màu xanh", "Green color", "sữa trẻ em biếng ăn" và hệ thống quản trị khiến dữ liệu đầu vào bị phân mảnh, làm giảm độ chính xác của các phân tích về hành vi khách hàng và vòng đời sản phẩm.
Tại mô hình "Ngôi nhà dinh dưỡng" – nơi Nutifood phục vụ khách hàng đa kênh, AI được dùng để giải quyết bài toán xung đột tồn kho, hỗ trợ phân bổ tồn kho hợp lý giữa các nền tảng giao hàng nhanh và sàn thương mại điện tử. Khách đặt qua Grab cần giao liền, trong khi khách đặt qua sàn TMĐT có thể chờ 24-48 tiếng. AI giúp dự báo nhu cầu để giữ hàng hợp lý trong một không gian kho chật hẹp.
Tuy nhiên, theo bà Trang, AI hiện chỉ giải quyết được khoảng 50–70% bài toán, phần còn lại vẫn cần sự kiểm soát và đánh giá của con người.
Từ bài toán dữ liệu đến lời giải hạ tầng cho AI doanh nghiệp
Từ câu chuyện thực tế sử dụng hệ thống quản lý phân phối Viettel DMS của các doanh nghiệp như Thiên Long, Nutifood, Cholimex…, ông Nguyễn Chí Nhân, Phó Giám đốc Trung tâm Khách hàng doanh nghiệp miền Nam, Viettel Solutions nhấn mạnh vai trò của hạ tầng công nghệ trong việc giúp doanh nghiệp ứng dụng AI một cách an toàn và hiệu quả, khẳng định Viettel đã và đang là "người đứng sau" cung cấp hạ tầng và các công cụ công nghệ nền tảng để giải quyết bài toán chi phí và dữ liệu.

Ông Nhân cho biết Viettel đang đầu tư mạnh vào hạ tầng dùng chung như hạ tầng viễn thông triển khai 20.000 trạm 5G trên toàn quốc trong thời gian ngắn, Data Center tại Tân Phú Trung và các nền tảng AI chuyên biệt (Private AI).
Thay vì dùng AI công cộng (Public AI như ChatGPT) với rủi ro lộ lọt dữ liệu, doanh nghiệp có thể dùng nền tảng của Viettel để tự quản trị dữ liệu của mình, đảm bảo chủ quyền dữ liệu. Viettel đã chuyển dịch từ việc "may đo" riêng lẻ cho doanh nghiệp lớn sang xây dựng các nền tảng chung giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng có thể sử dụng tri thức và công nghệ với chi phí hợp lý hơn.
Trong hệ sinh thái số cho ngành hàng tiêu dùng nhanh FMCG, nền tảng Viettel DMS Insight và Tessel AI (Hệ thống xử lý ảnh tự động bằng Trí tuệ nhân tạo) được thiết kế nhằm giải quyết các bài toán cốt lõi của doanh nghiệp phân phối, từ điều hành đến ra quyết định chiến lược, giúp tăng tốc độ ra quyết định thông qua hệ thống dashboard trực quan, tối ưu hóa hoạt động vận hành nhờ các cơ chế cảnh báo tự động về mức tồn kho, công nợ và tiến độ bán hàng, nâng cao hiệu quả quản lý trưng bày và điểm bán, tối ưu hiệu quả các chương trình khuyến mãi.
Quan trọng hơn, việc xây dựng một nguồn dữ liệu tập trung, thống nhất và minh bạch, giúp doanh nghiệp loại bỏ sai lệch giữa các hệ thống, tiết kiệm tới 80–95% thời gian báo cáo thủ công, đồng thời giải phóng nguồn lực để tập trung cho các hoạt động tạo giá trị gia tăng cao hơn như phân tích chiến lược và tối ưu tăng trưởng.
AI là công cụ, con người vẫn là trung tâm
Thông điệp từ các lãnh đạo doanh nghiệp cho thấy một điểm chung: AI không phải là cây đũa thần, nhưng là công cụ bắt buộc phải có để không bị bỏ lại phía sau.
Để AI tạo ra giá trị thực, doanh nghiệp cần nền tảng dữ liệu đúng – đủ - sạch – sống, hạ tầng mạnh bảo mật vững chắc và một mô hình vận hành cho phép kết hợp chặt chẽ giữa phân tích của AI và kinh nghiệm thực tiễn của con người. AI giúp tăng tốc nhận diện xu hướng và tối ưu vận hành, trong khi con người giữ vai trò định hướng, đánh giá và ra quyết định cuối cùng, bảo đảm tính phù hợp và bền vững trong chiến lược kinh doanh.
T rong bối cảnh ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) đang chịu tác động mạnh mẽ từ biến động thị trường, thay đổi hành vi người tiêu dùng và áp lực chi phí logistics ngày càng gia tăng, trí tuệ nhân tạo (AI) đang dần trở thành một năng lực cốt lõi giúp doanh nghiệp tái cấu trúc chuỗi cung ứng và hệ thống phân phối.
Tại sự kiện Martech 2025 diễn ra ngày 23/12/2025, ông Trần Xuân An – Giám đốc Trung tâm Sản phẩm Bán lẻ, Viettel Solutions đã phác họa bức tranh toàn cảnh về những thách thức mang tính hệ thống mà ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) đang đối mặt, đồng thời chia sẻ các tiếp cận ứng dụng AI xuất phát từ thực tiễn vận hành.

Sáu “nút thắt” lớn của chuỗi cung ứng FMCG
Theo ông Trần Xuân An, thách thức lớn nhất của FMCG hiện nay bắt nguồn từ sự phân mảnh của hệ thống công nghệ thông tin. Nhiều doanh nghiệp vẫn vận hành trên các nền tảng rời rạc như DMS, ERP, hệ thống logistics và bán lẻ độc lập, khiến dữ liệu bị chia cắt, khó liên thông và kéo theo chi phí tích hợp, chuyển đổi ngày càng cao. Việc thiếu một nguồn dữ liệu thống nhất khiến quá trình ra quyết định trở nên chậm chạp và kém chính xác.
Thách thức thứ hai đến từ giao hàng chặng cuối (last-mile delivery) – khâu đang chiếm tỷ trọng chi phí lớn nhất trong chuỗi cung ứng hiện đại. Kỳ vọng của người tiêu dùng về giao hàng nhanh, linh hoạt ngày càng tăng, trong khi doanh nghiệp vẫn phải kiểm soát chi phí, tạo áp lực lớn lên các nhà phân phối và đơn vị vận chuyển.
Biến động nhu cầu là thách thức thứ ba. Ngành FMCG đặc trưng bởi danh mục sản phẩm lớn nhưng vòng đời ngắn, đòi hỏi khả năng dự báo chính xác để tối ưu tồn kho và tránh hiệu ứng bullwhip – hiện tượng biến động nhu cầu bị khuếch đại ngược lên các cấp trong chuỗi cung ứng, gây ra tồn kho ảo và lãng phí nguồn lực.
Ba thách thức còn lại bao gồm quản lý tồn kho kém hiệu quả do dữ liệu phân tán từ nhà máy đến đại lý và điểm bán; hệ thống hỗ trợ ra quyết định còn chậm, thiếu dữ liệu thời gian thực; và khả năng chống chịu thấp trước các cú sốc bên ngoài như dịch bệnh hay gián đoạn logistics.
“Đây là những vấn đề mà kinh nghiệm con người hay các công cụ thủ công khó có thể giải quyết triệt để. Doanh nghiệp FMCG buộc phải dựa vào công nghệ, và AI là công cụ đủ mạnh để xử lý các bài toán này ở quy mô lớn,” ông An nhận định.

Ba hướng ứng dụng AI “tháo gỡ nút thắt” của FMCG
Từ kinh nghiệm triển khai thực tế, Viettel Solutions xác định ba nhóm công nghệ AI có tác động trực tiếp đến hiệu quả chuỗi cung ứng FMCG.
Thứ nhất là AI dự báo nhu cầu dựa trên Deep Learning (học sâu). So với các mô hình thống kê truyền thống, Deep Learning cho phép xử lý dữ liệu đa chiều, đa kênh và thích ứng tốt hơn trong môi trường biến động cao. Theo ông An, điểm mạnh của phương pháp này nằm ở khả năng kết hợp nhiều loại dữ liệu – từ bán hàng, khuyến mãi, mùa vụ đến yếu tố bên ngoài – để đưa ra dự báo ngay cả khi dữ liệu lịch sử bị gián đoạn, như trong giai đoạn đại dịch Covid-19.
Thứ hai là Computer Vision (thị giác máy tính) trong quản lý trưng bày và tồn kho tại điểm bán. Thông qua phân tích hình ảnh thu thập từ camera hoặc thiết bị di động của nhân viên bán hàng, hệ thống có thể tự động phát hiện kệ trống, sai vị trí trưng bày và đánh giá mức độ tuân thủ tiêu chuẩn theo thời gian thực. Cách tiếp cận này giúp giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công, đồng thời cải thiện chỉ số On-Shelf Availability (OSA: Khả năng sẵn sàng trên kệ) – yếu tố được chứng minh có tác động trực tiếp đến doanh số. Theo các nghiên cứu trong ngành, chỉ cần tăng 3% OSA có thể giúp doanh nghiệp tăng khoảng 1 điểm phần trăm doanh thu.
Thứ ba là AI tối ưu hóa logistics và giao hàng chặng cuối Viettel Solutions ứng dụng các mô hình tối ưu hóa và học tăng cường (Reinforcement Learning) để xây dựng lộ trình giao hàng phù hợp với điều kiện giao thông phức tạp tại các đô thị lớn như Hà Nội hay TP.HCM. Theo ông An, việc áp dụng các mô hình này có thể cải thiện đáng kể chất lượng lập tuyến và nâng cao tỷ lệ giao hàng đúng hạn, qua đó giảm chi phí vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Hệ sinh thái giải pháp "Make in Vietnam" cho FMCG
Dẫn lại các nghiên cứu quốc tế, ông An cho biết việc ứng dụng AI có thể giúp doanh nghiệp FMCG giảm khoảng 20% chi phí chuỗi cung ứng và tăng đáng kể tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường. Trong bối cảnh thị trường AI cho FMCG được dự báo đạt hàng chục tỷ USD trong thập kỷ tới, các doanh nghiệp Việt Nam khó có thể đứng ngoài xu hướng này.
Từ đó, Viettel Solutions phát triển hệ sinh thái giải pháp số “Make in Vietnam” cho FMCG, lấy Viettel DMS làm nền tảng quản trị phân phối trung tâm. Nền tảng này cho phép hợp nhất dữ liệu từ nhiều hệ thống bán lẻ, kết nối các khâu từ nhà sản xuất, nhà phân phối đến điểm bán trên một môi trường thống nhất, hỗ trợ giám sát tuyến bán, đơn hàng, tồn kho và KPI theo thời gian thực.
Song song, TESSEL AI được triển khai để tự động hóa giám sát trưng bày và tồn kho tại điểm bán thông qua công nghệ thị giác máy tính, trong khi DMS Insight đóng vai trò hệ thống phân tích thông minh, khai thác dữ liệu bán hàng và hành vi tiêu dùng để đưa ra các gợi ý đặt hàng phù hợp cho từng điểm bán.
Theo Viettel Solutions, cách tiếp cận dựa trên việc làm chủ công nghệ lõi và dữ liệu giúp doanh nghiệp FMCG không chỉ tối ưu vận hành trong ngắn hạn mà còn xây dựng năng lực phân phối bền vững trong dài hạn – yếu tố then chốt để cạnh tranh trong bối cảnh thị trường ngày càng khốc liệt.