Phần mềm kiến nghị cử tri & đơn thư khiếu nại tố cáo là sản phẩm được xây dựng nhằm phục vụ nhu cầu quản lý các kiến nghị cử tri và đơn thư khiếu nại tố cáo gửi đến Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội (ĐBQH) và các Hội đồng nhân dân (HĐND).
Phần mềm Thư điện tử là ứng dụng cho phép người dùng gửi, nhận và quản lý thư điện tử thông qua mạng internet. Phần mềm cung cấp một giao diện đơn giản, cho phép người dùng tạo, truyền và nhận email với nhiều định dạng, bố cục và công cụ nhằm truyền đạt thông tin một cách an toàn, tối ưu và bảo mật thông tin liên lạc của người dùng.
Phần mềm Theo dõi nhiệm vụ là phần mềm được xây dựng nhằm thống nhất và tin học hóa quy trình quản lý, theo dõi, đôn đốc công việc cho các bộ phận, đơn vị phòng ban và từng cá nhân; quản lý chặt chẽ, kịp thời về tiến độ các công việc được cấp trên giao xuống; đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu tổng hợp, báo cáo - thống kê kết quả công việc, báo cáo tiến độ thực hiện các công việc đầy đủ chi tiết theo quy định.
Dịch vụ tin nhắn A2P quốc tế của Viettel phục vụ các khách hàng quốc tế (đặc biệt là các ứng dụng OTT quốc tế) có nhu cầu tương tác, gửi mã xác thực đến các thuê bao di động trên toàn Thế giới
Website: https://international.viettel.com.vn
Mail: a2p.sale@viettel.com.vn
Hệ thống Cơ sở dữ liệu ngành giáo dục (CSDL giáo dục) là hệ thống hỗ trợ thu thập, quản lý, khai thác và chia sẻ dữ liệu toàn ngành giáo dục cho Sở/Phòng và các đơn vị giáo dục phổ thông, giáo dục thường xuyên trên địa bàn.
Website: https://dongbo.csdl.edu.vn/
Doanh nghiệp Việt Nam đang bước vào thời điểm bùng nổ của chuyển đổi số. Lợi thế cạnh tranh giờ đây không còn nằm ở quy mô hay vốn đầu tư, mà đến từ dữ liệu, công nghệ và một hạ tầng số linh hoạt.
Chuyển đổi số – Từ xu hướng thành yếu tố sống còn
Chuyển đổi số không còn là xu hướng mà đã trở thành bài toán quan trọng với doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, chuỗi cung ứng biến động và áp lực tối ưu chi phí vận hành.
Trí tuệ nhân tạo đang bước vào thời kỳ bùng nổ mạnh mẽ, trở thành nền tảng lõi trong các chiến lược chuyển đổi số toàn cầu. Ngành năng lượng được nhận định là một trong những lĩnh vực ứng dụng AI mạnh mẽ nhất, với tỷ trọng thị phần dự báo chiếm tới 20 – 25% ứng dụng AI công nghiệp vào năm 2030. AI đang được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị của ngành năng lượng: Thu thập dữ liệu vận hành theo thời gian thực của các tổ máy phát điện để đưa ra các dự báo bảo trì (bảo trì tiên đoán), dự báo nhu cầu phụ tải, dự báo sản lượng của năng lượng tái tạo đóng góp vào lưới điện….
Tại Việt Nam, Ông Nguyễn Chí Linh, Phó Giám đốc Khối Khách hàng Doanh nghiệp Viettel Solutions cho biết, thực tế hiện nay nhiều doanh nghiệp và nhà máy vẫn đang gặp những “nút thắt” lớn như số hóa quy trình nhưng không số hóa dữ liệu, thiếu dữ liệu chủ (master data), các hệ thống phần mềm rời rạc, dữ liệu phân tán, không được kết nối liền mạch để hình thành bức tranh đa chiều về hoạt động sản xuất – kinh doanh. AI sẽ không phát huy hết tiềm năng nếu thiếu nền tảng dữ liệu và hạ tầng triển khai phù hợp.
Do đó, để tồn tại và phát triển trong môi trường đầy biến động, chuyển đổi số không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà là đòn bẩy chiến lược giúp doanh nghiệp tăng tốc, thích ứng và bứt phá.

Chuyển đổi số không thể đơn độc
Với hơn 15 năm kinh nghiệm chuyển đổi số trong các lĩnh vực trọng yếu như năng lượng, Ông Nguyễn Chí Linh nhận định: “Chuyển đổi số không thể là một dự án đơn lẻ mà phải là một hành trình dài hơi. Chúng tôi đồng hành cùng doanh nghiệp từ tư vấn chiến lược, kiến trúc hệ thống, đến triển khai giải pháp và vận hành toàn diện”.
Ông Nguyễn Chí Linh nhấn mạnh, để vận hành thông minh và ra quyết định chính xác, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược dữ liệu rõ ràng, xác định các tập dữ liệu trọng yếu, đồng thời có lộ trình chuẩn hóa và hợp nhất phù hợp để dữ liệu thực sự trở thành “trái tim số” – làm cơ sở cho mọi quyết định và nền tảng cho các ứng dụng AI. Làm dữ liệu là làm ngược: doanh nghiệp cần xác định rõ đích đến trước khi bắt đầu, tránh chạy đua công nghệ một cách hình thức, và nên lựa chọn các đối tác có kinh nghiệm để đồng hành triển khai chiến lược dữ liệu bài bản.
Doanh nghiệp cần hệ sinh thái chuyển đổi số toàn diện và bảo mật cao
Với năng lực làm chủ công nghệ lõi AI, dữ liệu lớn (Big Data), IoT, an toàn thông tin và điện toán đám mây, Viettel đã và đang đồng hành cùng nhiều doanh nghiệp, nhà máy, các tổ chức trong hành trình chuyển đổi số ngành năng lượng một cách thực chất và hiệu quả. Viettel Solutions sở hữu hệ sinh thái số toàn diện cho ngành năng lượng – từ điều hành sản xuất, vận hành thiết bị, đến quản trị doanh nghiệp và bảo mật hệ thống.

Ở lớp điều khiển và vận hành, dữ liệu từ hệ thống hệ thống điều khiển giám sát và thu thập dữ liệu SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition), hệ thống điều khiển phân tán DCS (Distributed Control System), cảm biến, động cơ… được thu thập thông qua mạng 4G/5G, truyền dẫn đến các nền tảng Quản lý dữ liệu vận hành, phục vụ phân tích, dự báo và tối ưu hiệu suất. Viettel Data Platform - nền tảng Big Data hiện đại, cho phép doanh nghiệp triển khai nhanh kho dữ liệu tập trung trên nền tảng cloud. Hệ thống hỗ trợ xác thực, phân quyền, quản trị Siêu dữ liệu (metadata) và dòng dữ liệu (data lineage), đảm bảo an toàn và minh bạch, giúp dễ dàng phân tích, khai thác và ứng dụng dữ liệu vào vận hành thông minh.
Với việc ứng dụng AI và quản trị dữ liệu lớn theo thời gian thực (GE Proficy Historians), bộ giải pháp quản lý hiệu suất tài sản GE APM (Asset Performance Management) toàn diện được thiết kế giúp doanh nghiệp từ xây dựng, đánh giá và tối ưu hóa các chiến lược bảo trì, vận hành (APM Strategy), cảnh báo thông minh (Smart Signal), một bản sao ảo (mô hình kỹ thuật số - Digital Twin) đến đảm bảo an toàn thiết bị (APM Integrity, Safety). Từ đó, doanh nghiệp có thể phát hiện sớm bất thường, giảm thiểu sự cố, kéo dài tuổi thọ thiết bị cũng như ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Đối với hoạt động điều hành và quản trị doanh nghiệp, Viettel triển khai hệ sinh thái nền tảng số hoá tự động từ báo cáo BI (Business Intelligence), quản trị nhân sự, văn phòng điện tử, các ứng dụng tích hợp AI và công nghệ 4.0 góp phần thúc đẩy vận hành tinh gọn và minh bạch.
Đối với nhà máy điện, nền tảng tổng hợp và theo dõi số liệu Viettel AirData là “trợ lý tin cậy” cho phép triển khai nhanh các model AI, phân tích, đánh giá các yếu tố tác động tới nhu cầu phụ tải, đề xuất hành động thông qua chatbot và dự báo sản lượng tiêu thụ điện theo giờ, ngày, tuần, tháng.

Hạ tầng số mạnh trở thành bệ phóng cho vận hành thông minh
Trụ cột hạ tầng quan trọng trong hệ sinh thái chuyển đổi số của Viettel là Viettel Cloud - nền tảng điện toán đám mây nội địa được xây dựng để phục vụ doanh nghiệp Việt. Viettel Cloud cung cấp hạ tầng ảo hóa, dịch vụ lưu trữ và hệ thống hỗ trợ đóng gói & quản lý ứng dụng, phá vỡ rào cản về chi phí đầu tư GPU, về vận hành hệ thống và đặc biệt là lo ngại về an toàn dữ liệu.
Nền tảng Viettel Cloud với bộ đôi công nghệ Viettel Kubernetes Engine (VKE) và GPU-as-a-Serviced được Viettel phát triển và làm chủ giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai các mô hình AI/ML mà không cần vận hành hạ tầng phức tạp. Kết hợp với đó là hạ tầng GPU nội địa hiệu năng cao, cung cấp linh hoạt theo giờ, cụm hoặc tác vụ, tối ưu chi phí theo quy mô sử dụng từ doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Đặc biệt, toàn bộ hạ tầng của Viettel Cloud được đặt tại các trung tâm dữ liệu trong nước, đạt chuẩn thế giới, vận hành bởi đội ngũ kỹ sư hàng đầu Việt Nam, giúp giảm độ trễ, tăng tốc xử lý và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Ngoài ra, trong các ngành nhạy cảm như năng lượng, nơi mà an ninh dữ liệu và khả năng phản hồi thời gian thực là yếu tố then chốt, Viettel Cloud đang trở thành lựa chọn hàng đầu. Tại một nhà máy năng lượng lớn, Viettel đã triển khai nền tảng phân tích video IBA (Intelligent Behavioral Analysis), giúp giám sát an ninh bằng AI, nhận diện khuôn mặt, phát hiện khói lửa, xâm nhập trái phép và cả vi phạm an toàn lao động. Tất cả đều được vận hành trên Cloud với độ ổn định cao và thời gian phản hồi gần như tức thì.
Doanh nghiệp Việt Nam đang bước vào thời kỳ bùng nổ chuyển đổi số, khi lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở quy mô hay nguồn vốn, mà được định hình bởi khả năng khai thác dữ liệu, ứng dụng công nghệ và xây dựng hạ tầng số linh hoạt. Vì vậy, doanh nghiệp cần hoạch định chiến lược dài hạn và đồng hành cùng những đối tác công nghệ giàu kinh nghiệm, am hiểu thị trường nội địa để khai phóng tiềm năng số và bứt phá mạnh mẽ.
VIETTELDX TALKS #7: GIẢI MÃ GIAO THÔNG ĐÔ THỊ THÔNG MINH – KHI CÔNG NGHỆ TRỞ THÀNH ĐỘNG LỰC PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG
Giao thông thông minh không còn là khái niệm xa lạ – mà đang dần trở thành nền tảng cho các đô thị hiện đại. Tại ViettelDX Talks #7, những góc nhìn đa chiều – từ hoạch định chính sách, triển khai công nghệ đến thực tiễn vận hành – đã được hé lộ.

Talkshow có sự góp mặt của:
- TS. Tô Nam Toàn – Trưởng phòng Khoa học Công nghệ, Môi trường & Hợp tác quốc tế, Cục Đường bộ Việt Nam
- Ông Đào Xuân Trường – Phó Giám đốc Trung tâm Giải pháp Chính phủ, Viettel Solutions
- Ông Đặng Trần Chiến – Phó Tổng Giám đốc, Công ty cổ phần giao thông số Việt Nam VDTC
- Ông Nguyễn Đức Vinh – Phó Giám đốc Công ty TNHH MTV Khai thác điểm đỗ xe Hà Nội
Talkshow là cơ hội để kết nối tư duy giữa nhà quản lý – doanh nghiệp – đơn vị vận hành, cùng hướng tới một hạ tầng giao thông bền vững, thông minh và phù hợp với thực tiễn Việt Nam
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam ghi dấu ấn mạnh mẽ trên hành trình chuyển đổi số bằng việc triển khai hệ thống Power Monitoring - quản lý hiệu năng tập trung, mang lại lợi ích kinh tế lên tới hàng trăm tỷ đồng mỗi năm, đặt nền móng cho mục tiêu trở thành nhà máy điện số vào năm 2030.
Thách thức từ 8 nhà máy phân tán
PV Power hiện vận hành 8 nhà máy điện với tổng công suất lắp đặt tính cả LNG Nhơn Trạch 3,4 là 5,849MW, chiếm gần 7% công suất nguồn điện quốc gia. Các nhà máy này khai thác các nguồn năng lượng khác nhau như nhiệt điện than, nhiệt điện khí và thủy điện, tạo ra thách thức lớn trong việc quản lý và tối ưu đồng bộ..
Trước đây, công tác quản lý kỹ thuật tại PV Power chủ yếu dựa vào quy trình thủ công. Ông Nguyễn Hữu Hùng, Phó trưởng Ban Kỹ thuật của Tổng công ty, cho biết: “Dữ liệu được thu thập qua báo cáo giấy định kỳ, có độ trễ lớn, hạn chế khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu theo thời gian thực.”
Tình trạng dữ liệu phân mảnh, thiếu nhất quán giữa các nhà máy trở thành rào cản cho việc quản trị tập trung, báo cáo tự động và phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.
Trước yêu cầu cấp thiết đó, PV Power đã đặt ra mục tiêu phải xây dựng một hệ thống quản lý hiệu năng tập trung, có khả năng tích hợp, chuẩn hóa và phân tích dữ liệu từ mọi tài sản sản xuất, đồng thời là làm nền tảng cho vận hành thông minh và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Cuối năm 2021, PV Power định hình nền tảng cho cuộc chuyển đổi số toàn diện bằng một Lộ trình Chuyển đổi số (Digital Transformation Roadmap) chính thức. Trên lộ trình này, “bộ não số” của nhà sản xuất điện, mang tên dự án Hệ thống Giám sát Power Monitoring là một thành công lớn cả về kỹ thuật và chiến lược.
Giải mã hệ thống Power Monitoring tại PV Power
Dự án Power Monitoring của PV Power được triển khai theo từng giai đoạn, với các cấu phần công nghệ cốt lõi, tạo nền tảng cho vận hành thông minh.
Giai đoạn đầu là tích hợp dữ liệu – bước thu thập và liên thông dòng dữ liệu từ hàng nghìn cảm biến được lắp đặt tại các nhà máy điện. Việc chuẩn hóa và đồng bộ dữ liệu là tiền đề để xây dựng hệ thống vận hành số toàn diện.
Tiếp theo, PV Power tập trung phát triển Bản sao số (Digital Twin) – hạt nhân của hệ thống. Đây không chỉ là nền tảng lưu trữ dữ liệu mà còn mô hình hóa toàn bộ tài sản dưới dạng cấu trúc phân cấp, từ thiết bị đơn lẻ, tổ máy đến toàn nhà máy. Điều này cho phép đặt dữ liệu trong bối cảnh vận hành thực tế, phục vụ cho các phân tích chuyên sâu và ra quyết định chính xác.
Cuối cùng là chuẩn hóa và tính toán hiệu suất vận hành. Hệ thống được thiết kế dựa trên các bộ tiêu chuẩn quốc tế như ASME PTC (Bộ tiêu chuẩn quốc tế do Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ), IEEE, ISO, tích hợp các thuật toán tính toán tự động các chỉ số hiệu suất chính (KPI) cho từng loại thiết bị. Qua đó, giúp giám sát, đánh giá và tối ưu hiệu quả vận hành theo thời gian thực.
Tổng Công ty Giải pháp Doanh nghiệp Viettel (Viettel Solutions) – thành viên Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội được PV Power lựa chọn là đối tác công nghệ tin cậy đồng hành trong dự án định hình năng lực quản trị số. Với vai trò tư vấn, phối hợp mở rộng hệ thống PI Systems (nền tảng hạ tầng dữ liệu lõi) cho PV Power, Viettel Solutions đã trực tiếp tham gia xây dựng và triển khai các giao diện trực quan (Graphic display), phục vụ theo dõi các thiết bị chủ chốt trong các nhà máy điện do PV Power vận hành.

Bước ngoặt trong giám sát vận hành tại PV Power
Tiết kiệm chi phí sản xuất lên tới hàng trăm tỷ đồng mỗi năm, tăng độ khả dụng tổ máy, giảm thời gian xử lý sự cố trung bình 30 - 40%, đó là các con số ấn tượng về hiệu quả mà hệ thống Power Monitoring mang lại cho toàn bộ công tác vận hành của PV Power.
Chỉ riêng tại nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng 1 - chỉ trong 6 tháng đầu năm 2024, đã tiết kiệm lên tới 50 tỷ đồng chi phí nhiên liệu và con số này vẫn không ngừng được tăng lên theo thời gian.

Hiệu quả tiết kiệm chi phí chủ yếu đến từ việc tối ưu hóa nhiên liệu đầu vào - yếu tố chiếm tới khoảng 80% tổng chi phí sản xuất trong các nhà máy điện. Nhờ khả năng giám sát liên tục và phân tích chuyên sâu, hệ thống Power Monitoring giúp nhận diện sớm các tổn thất năng lượng trong lò hơi (tổn thất do carbon không cháy hết, tổn thất qua khói thoát...) và suy giảm hiệu suất tuabin, từ đó đưa ra các điều chỉnh vận hành kịp thời.
Đặc biệt, việc chuyển đổi bảo dưỡng theo định kỳ (time-based) sang bảo mô hình bảo dưỡng chủ động, dựa trên tình trạng “sức khỏe” thực tế của thiết bị (Condition-Based Maintenance) giúp PV Power tăng độ khả dụng của tổ máy lên trên 95%, giảm thiểu các sự cố dừng máy đột xuất và tối ưu hóa chi phí vật tư, nhân công cho công tác bảo trì.
Ông Nguyễn Hữu Hùng chia sẻ, chuyển đổi số tại PV Power không hướng tới cắt giảm nhân sự mà tập trung nâng cao hiệu suất lao động, điều chuyển các nhân sự đến các nhà máy được xây dựng mới, còn nhờ chuyển đổi số - lực lượng nhân sự còn lại của các nhà máy vẫn đang đảm nhiệm tốt việc sản xuất, tiết kiệm chi phí đầu và hiệu quả vận hành. Các chỉ số kỹ thuật được gắn liền với hiệu quả kinh tế sẽ là cơ sở đánh giá năng suất lao động, tạo động lực cho đội ngũ kỹ thuật cùng hướng đến mục tiêu tối ưu toàn hệ thống.
Chiến lược triển khai của PV Power được thực hiện theo hướng ưu tiên các tài sản có tiềm năng tối ưu hóa cao nhất (low-hanging fruits), trước hết là Nhà máy nhiệt điện Vũng Áng 1 và đang tiếp tục được nhân rộng ra các nhà máy nhiệt điện khí như Cà Mau, Nhơn Trạch.
Đại diện PV Power cho biết, dự án Power Monitoring được xem là hạ tầng dữ liệu cốt lõi cho tầm nhìn dài hạn của PV Power trở thành nhà máy điện số (Digital Power Plant) vào năm 2030.
Theo đó, nhà máy điện số khác biệt so với nhà máy điện truyền thống ở khả năng chủ động trong khai thác dữ liệu vận hành. Với hệ thống số hóa, việc điều hành sản xuất có thể thực hiện từ xa, cho phép phân tích và chẩn đoán các vấn đề kỹ thuật mà trước đây khó tiếp cận, từ đó triển khai các chương trình vận hành và bảo dưỡng, sửa chữa một cách chủ động và hiệu quả hơn. Ngoài ra, nhà máy điện số còn sở hữu hiệu năng cao hơn, tiết kiệm được chi phí đầu vào khi sản xuất cùng một đơn vị điện đầu ra.
Có thể nói, sự thành công của dự án Power Monitoring tại PV Power là một minh chứng điển hình về việc ứng dụng công nghệ số để giải quyết các bài toán kinh doanh cốt lõi. Bằng một chiến lược bài bản, sự hợp tác hiệu quả và quyết tâm thay đổi, PV Power không chỉ tối ưu hóa chi phí mà còn mở rộng hệ sinh thái chuyển đổi số, hướng tới mô hình vận hành hiện đại, linh hoạt và phát triển bền vững.
Ngành năng lượng Việt Nam đang đứng trước thời điểm bản lề để chuyển đổi, nơi dòng điện không chỉ đến từ lưới điện vật lý, mà còn qua sức mạnh của quản trị dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI).
Từ khủng hoảng năng lượng toàn cầu đến áp lực nội tại về tăng trưởng xanh và hiệu suất vận hành, ngành năng lượng đang phải thích nghi với tốc độ chuyển đổi chưa từng có. Quản trị dữ liệu và AI trở thành trọng tâm trong mọi quyết sách vận hành.
Dữ liệu trở thành tài sản chiến lược của ngành năng lượng
Trong kỷ nguyên số, dữ liệu là yếu tố cốt lõi, được ví như dòng điện thứ hai nuôi sống vận hành nhà máy. Mỗi ngày, các nhà máy điện, trung tâm giám sát, trạm truyền tải sinh ra hàng triệu dòng dữ liệu từ cảm biến, camera, hệ thống điều khiển giám sát và thu thập dữ liệu… Việc xử lý, lưu trữ và khai thác đúng cách nguồn dữ liệu này sẽ quyết định hiệu suất vận hành và năng lực dự báo trong toàn chuỗi cung ứng năng lượng.
Tuy nhiên, thực tế hiện nay, nhiều doanh nghiệp và nhà máy vẫn đang gặp những “nút thắt” trong quản trị dữ liệu với các hệ thống rời rạc, phân tán, không được kết nối liền mạch để hình thành bức tranh đa chiều về hoạt động sản xuất – kinh doanh. Đây không chỉ là rào cản lớn trong quá trình chuyển đổi số, mà còn làm suy giảm hiệu quả quản trị, cản trở tốc độ ra quyết định và hạn chế năng lực cạnh tranh dài hạn.
Hệ thống phân mảnh chính là điểm nghẽn của chuyển đổi số. Phần lớn các doanh nghiệp vẫn đang vận hành trên nhiều hệ thống đơn lẻ. Dữ liệu phân tán và thiếu quy hoạch tổng thể, gây khó khăn lớn trong quản trị và đồng bộ. Việc sử dụng dữ liệu từ nhiều nguồn không đồng nhất từ hệ thống phần mềm, nhập tay, đến các file theo dõi riêng biệt.
Đồng thời, việc thiếu nhất quán trong các chỉ tiêu và cách tính toán cũng như công cụ khai thác số liệu chuyên sâu cũng khiến việc báo cáo đánh giá và đo lường trở nên thiếu tin cậy, giảm tính hiệu quả của các quyết định điều hành.
Đặc biệt, nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung số hóa quy trình mà chưa thực sự đầu tư số hóa dữ liệu. Hệ quả là xuất hiện nhiều dữ liệu phi cấu trúc dưới dạng file đính kèm, gây lãng phí tài nguyên lưu trữ và rất khó khai thác hiệu quả.
Việc thiếu hụt master data (Dữ liệu chủ) - tập hợp dữ liệu cốt lõi về tài sản doanh nghiệp như vật tư, thiết bị, nhân sự, tài chính... trở thành rào cản chuẩn hóa toàn hệ thống, gây lãng phí nguồn lực và sai lệch thông tin.
Chính vậy, doanh nghiệp cần coi dữ liệu như một tài sản chiến lược của doanh nghiệp, là nền tảng cho mọi quyết định quản trị và phát triển, đồng thời xây dựng chiến lược dữ liệu rõ ràng, từ xác định kiến trúc hệ thống, chuẩn hoá cấu trúc dữ liệu, đến triển khai công nghệ và công cụ phù hợp để dữ liệu thực sự trở thành “trái tim số” của doanh nghiệp.
“Làm dữ liệu là làm ngược”: Kinh nghiệm xây dựng chiến lược dữ liệu bài bản

Theo chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn đồng hành cùng các doanh nghiệp năng lương, ông Nguyễn Chí Linh, đại diện Tổng Công ty Giải pháp doanh nghiệp Viettel (Viettel Solutions) đã chia sẻ phương pháp tiếp cận theo “5 câu hỏi cốt lõi” giúp doanh nghiệp xác định chiến lược dữ liệu, bao gồm: Xác định tài sản dữ liệu hiện có; Hiểu rõ nhu cầu dữ liệu phục vụ kinh doanh và quản trị; Quản lý và lưu trữ dữ liệu trọng yếu hiệu quả; Đảm bảo dữ liệu Đúng – Đủ – Sạch – Sống; Xây dựng báo cáo đa chiều, hỗ trợ dự báo chính xác và toàn diện.
Với đặc thù vận hành phức tạp và yêu cầu giám sát theo thời gian thực, doanh nghiệp ngành năng lượng cần tiếp cận quản trị dữ liệu một cách bài bản, theo khung quản trị dữ liệu như các mảng trọng yếu như: an toàn và chất lượng dữ liệu, quản lý siêu dữ liệu, dữ liệu chủ, mô hình hóa, lưu trữ – vận hành, phân tích, quản trị…. Mục tiêu là xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu thống nhất, hỗ trợ hiệu quả cho cả vận hành và ra quyết định chiến lược.
Đặc biệt, doanh nghiệp cần xác định rõ chiến lược dữ liệu trước khi đầu tư vào công nghệ. Đại diện Viettel Solutions nhấn mạnh, “Làm dữ liệu là làm ngược”, phải xác định đích đến cụ thể về dữ liệu cần phục vụ trực tiếp cho các mục tiêu kinh doanh và quản trị, thay vì chạy theo xu hướng công nghệ một cách hình thức.
Ứng dụng AI để dự báo, bảo trì và tối ưu năng suất vận hành
Khi dữ liệu đã sẵn sàng, AI trở thành đòn bẩy giúp ngành năng lượng vận hành thông minh. Ông Phạm Tường Chiến - Giám đốc Công nghệ Viettel Cloud Platform cho biết, Viettel sở hữu hàng loạt ứng dụng thực tiễn của AI trong lĩnh vực năng lượng: từ dự báo phụ tải điện, phân tích bất thường, bảo trì chủ động đến tự động hóa và hỗ trợ ra quyết định.
Các mô hình AI chuyên biệt theo lĩnh vực đang được Viettel triển khai nhằm phân tích dữ liệu cảm biến, camera, âm thanh, nhiệt độ… theo thời gian thực. Nhờ đó, hệ thống có thể phát hiện dấu hiệu bất thường trước khi xảy ra sự cố, tự động điều chỉnh lịch bảo trì để giảm thời gian dừng máy và tối ưu chi phí vận hành.

Ngoài ra, AI còn hỗ trợ phân tích hình ảnh tổ máy, đo hiệu suất, tối ưu lưu trữ năng lượng tái tạo và vận hành hệ thống chatbot kỹ thuật trong nhà máy. Các mô hình AI này được huấn luyện và vận hành thông qua AI Studio, nền tảng tích hợp các công cụ như Jupyter Notebook, suy luận từ AI (API), kho lưu trữ trung tâm… giúp doanh nghiệp triển khai AI từ bước thử nghiệm đến sản phẩm thực tế mà không cần đầu tư hạ tầng riêng.
Hệ sinh thái công nghệ cho ngành năng lượng Việt
Chuyển đổi số trong ngành năng lượng không thể chỉ dừng ở ứng dụng công nghệ rời rạc. Giá trị thật sự chỉ được tạo ra khi dữ liệu, AI, IoT và hạ tầng điện toán được kết nối thành một hệ sinh thái thống nhất – có khả năng mở rộng theo nhu cầu và đảm bảo chủ quyền trong vận hành.
Viettel Solutions đang sở hữu một nền tảng như vậy – một hệ sinh thái số “Make in Vietnam”, được thiết kế riêng cho đặc thù doanh nghiệp Việt. Hệ sinh thái này cho phép triển khai toàn bộ vòng đời AI ngay trên hạ tầng điện toán đám mây nội địa, từ dịch vụ GPU-as-a-Service linh hoạt theo giờ, đến nền tảng điều phối Kubernetes (VKE), và AI Studio phục vụ phát triển, huấn luyện và suy luận mô hình.

Doanh nghiệp có thể dễ dàng đưa các mô hình AI vào thực tiễn mà không cần đầu tư hạ tầng vật lý, đồng thời vẫn đảm bảo tốc độ, bảo mật và khả năng tích hợp mượt mà với các hệ thống điều hành hiện hữu như EMS, HMI. Không dừng lại ở đó, Viettel Solutions còn cung cấp giải pháp chuyển đổi toàn bộ hệ thống điều hành cũ lên cloud, giúp doanh nghiệp từng bước tiến tới vận hành thông minh theo thời gian thực, tối ưu chi phí mà không gián đoạn hoạt động cốt lõi.
Toàn bộ hệ sinh thái được thiết kế như một hệ điều hành dành riêng cho ngành năng lượng: dễ tích hợp, mở rộng và đảm bảo chủ quyền dữ liệu. Với sự đồng hành từ các đối tác công nghệ toàn cầu như Intel, Viettel Solutions liên tục cập nhật và tối ưu các dòng vi xử lý, GPU và nền tảng AI thế hệ mới – bảo đảm hiệu năng xử lý cao, khả năng tích hợp dài hạn và độ tin cậy cho các tác vụ tính toán phức tạp trong môi trường sản xuất năng lượng.
Trong hành trình chuyển đổi số ngành năng lượng, sự kết hợp giữa dữ liệu và AI không chỉ giúp doanh nghiệp Việt tối ưu vận hành, mà còn trao quyền chủ động để định hình tương lai công nghệ thay vì phụ thuộc vào giải pháp quốc tế.
Trong bối cảnh đó, Viettel Solutions - với vai trò là nhà cung cấp hệ sinh thái số toàn diện, kết hợp các đối tác công nghệ hàng đầu thế giới, đang tiên phong với nền tảng công nghệ “nội lực mạnh, trí tuệ cao”, giúp doanh nghiệp năng lượng Việt chuyển đổi sang mô hình vận hành thông minh và phát triển bền vững.
Ngành năng lượng, trụ cột của an ninh và phát triển kinh tế quốc gia, đang đứng trước một cuộc chuyển dịch mang tính cách mạng. Kỷ nguyên số mở ra cơ hội tối ưu hóa vận hành, nhưng cũng đặt ra những thách thức chưa từng có về dữ liệu và an ninh. Tại hội thảo "Tăng tốc chuyển đổi ngành năng lượng với AI Insights" diễn ra tại Hà Nội vừa qua, các chuyên gia hàng đầu đã cùng phân tích sâu những thách thức và cơ hội này, đồng thời chỉ ra rằng, chìa khóa thành công nằm ở việc xây dựng một ‘bệ phóng’ hạ tầng số đủ mạnh.
Thách thức từ “cơn bão dữ liệu” và chi phí vận hành khổng lồ
Hoạt động trong ngành năng lượng đang phải đối mặt với một thách thức kép: khối lượng dữ liệu khổng lồ và áp lực tối ưu hóa chi phí vận hành ở mức độ cao nhất.
Theo thống kê, một nhà máy điện trung bình có thể có tới 40-50 hệ thống lõi khác nhau, với 65.000 đến 70.000 điểm dữ liệu (data point), nhiều điểm trong số đó cập nhật theo từng giây.
Không chỉ riêng từng nhà máy, ở quy mô tổng công ty, khối lượng dữ liệu càng trở nên khổng lồ, phân tán và thiếu chuẩn hóa. Ông Nguyễn Chí Linh, Phó Giám đốc Khối Khách hàng Doanh nghiệp, Viettel Solutions cho biết, thực tế hiện nay, nhiều doanh nghiệp và nhà máy vẫn đang gặp những “nút thắt” lớn như số hóa quy trình nhưng không số hóa dữ liệu, thiếu dữ liệu chủ (master data), các hệ thống phần mềm rời rạc, dữ liệu phân tán, không được kết nối liền mạch để hình thành bức tranh đa chiều về hoạt động sản xuất – kinh doanh.
Ông Linh chia sẻ kinh nghiệm từ một dự án thực tế: “Có doanh nghiệp sở hữu 10.600 trường dữ liệu, nhưng 70% trong số đó đang được thực hiện thu thập và quản trị theo phương thức thủ công và thiếu kiểm soát.”
"Cơn bão dữ liệu" này, nếu không được quản lý đúng cách, sẽ trở thành gánh nặng thay vì tài sản của một doanh nghiệp. Song hành với đó là yêu cầu về bảo mật, an ninh thông tin.
Đi kèm với quản trị dữ liệu là áp lực tối ưu vận hành, đặc biệt là chi phí nhiên liệu – bài toán sống còn trong bối cảnh giá đầu vào tăng cao.
Quản trị dữ liệu – Nút thắt cho chuyển đổi số ngành năng lượng
Trong kỷ nguyên số, dữ liệu cần được nhìn nhận như một tài sản chiến lược của doanh nghiệp, là nền tảng cho mọi quyết định quản trị và phát triển. Theo chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn từ Viettel Solutions, một cách tiếp cận hiệu quả bắt đầu bằng 5 câu hỏi cốt lõi về loại dữ liệu và bức tranh tổng thể của doanh nghiệp, các dữ liệu để phục vụ mục tiêu sản xuất kinh doanh, dữ liệu trọng yếu giúp lãnh đạo ra quyết định nhanh và chính xác, tính nhất quán của hệ thống lưu trữ, quản lý dữ liệu và cách quản trị dữ liệu trở nên đúng – đủ – sạch – sống.
Do đó, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược dữ liệu rõ ràng, từ việc xác định kiến trúc hệ thống, chuẩn hoá cấu trúc dữ liệu, đến triển khai công nghệ và công cụ phù hợp để dữ liệu thực sự trở thành “trái tim số” của doanh nghiệp.

Đặc biệt với ngành đặc thù như năng lượng, việc quản trị dữ liệu cần bám sát theo 11 mảng của khung quản trị dữ liệu để đảm bảo thống nhất, trách nhiệm rõ ràng và hiệu quả quản lý (bao gồm Quản trị dữ liệu, bảo mật dữ liệu, chất lượng dữ liệu, siêu dữ liệu, dữ liệu chủ và tham chiếu, thiết kế và mô hình dữ liệu, kiến trúc dữ liệu, lưu trữ và vận hành dữ liệu, tích hợp dữ liệu, kho dữ liệu, quản lý tài liệu và nội dung).
Đại diện Viettel Solutions nhấn mạnh, làm dữ liệu là làm ngược: Doanh nghiệp cần xác định rõ chiến lược dữ liệu trước khi bắt đầu đầu tư vào công nghệ, cần xác định rõ đích đến - nơi dữ liệu phục vụ rõ ràng cho mục tiêu kinh doanh và quản trị, tránh chạy đua công nghệ một cách hình thức. Đồng thời, doanh nghiệp cần sự song hành của một đối tác có kinh nghiệm, thấu hiểu ngành để triển khai chiến lược dữ liệu bài bản.
AI – Đòn bẩy nâng cao hiệu suất và ra quyết định thông minh
Trí tuệ nhân tạo (AI) và trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) đang mở ra một giai đoạn phát triển hoàn toàn mới cho ngành năng lượng – nơi hiệu suất, tính liên tục và khả năng tối ưu hóa không ngừng là điều kiện sống còn. AI không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí, mà còn trở thành lực đẩy chiến lược trong hành trình hướng tới phát triển bền vững.
AI hiện diện ở mọi cấp độ ra quyết định, từ chiến lược dài hạn đến vận hành tổ máy theo thời gian thực. Nhờ khả năng phân tích dòng dữ liệu liên tục từ các cảm biến, thiết bị và hệ thống điều khiển, AI giúp doanh nghiệp tối ưu sản lượng điện, dự báo chính xác nhu cầu tiêu thụ, xây dựng kế hoạch điều độ thông minh và giảm thiểu tiêu hao nhiên liệu. Các mô hình AI cũng hỗ trợ giám sát tình trạng thiết bị và bảo trì dự báo – giúp kéo dài tuổi thọ tổ máy, giảm thời gian dừng máy và ngăn ngừa rủi ro kỹ thuật.
Không dừng lại ở đó, trợ lý AI đang dần trở thành “người cộng sự thông minh” trong phòng điều hành, hỗ trợ kỹ sư ra quyết định chính xác, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc vận hành tổ hợp năng lượng đa dạng như điện mặt trời – gió – thủy điện – lưu trữ. AI còn đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát an ninh mạng, phát hiện sớm các hành vi bất thường, bảo vệ hạ tầng năng lượng quốc gia khỏi các mối đe dọa ngày càng tinh vi.
Tuy nhiên, AI sẽ không thể phát huy trọn vẹn tiềm năng nếu thiếu nền tảng dữ liệu được quy hoạch bài bản, và một hạ tầng số đủ mạnh để triển khai đồng bộ từ huấn luyện đến vận hành.
Cloud - Bệ phóng hạ tầng số cho AI và dữ liệu của ngành năng lượng
Để hiện thực hóa tiềm năng của AI ở quy mô lớn, biến dữ liệu thành “trái tim số”, doanh nghiệp năng lượng cần một hạ tầng số mạnh, linh hoạt, bảo mật và hiệu năng cao. Hạ tầng điện toán đám mây (Cloud) chính là bệ phóng phù hợp nhất.
Viettel Cloud hiện là một hệ sinh thái Make in Vietnam với bộ giải pháp triển khai AI nội địa dành riêng cho doanh nghiệp Việt thông qua bộ đôi công nghệ Viettel Kubernetes Engine (VKE) và GPU-as-a-Service. Trong đó, VKE là nền tảng điều phối container (Kubernetes) được Viettel phát triển và làm chủ, giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai các mô hình AI/ML mà không cần vận hành hạ tầng phức tạp.
Kết hợp với đó là hạ tầng GPU nội địa hiệu năng cao, cung cấp linh hoạt theo giờ, cụm hoặc tác vụ, tối ưu chi phí theo quy mô sử dụng. Hệ sinh thái đi kèm gồm AI Studio, GenAI Studio và API inference, hỗ trợ doanh nghiệp vận hành AI trọn vòng đời từ huấn luyện đến triển khai.
Đại diện Viettel Solutions cho biết, nhà cung cấp này đang triển khai mô hình hybrid cloud linh hoạt, kết hợp giữa hạ tầng tại chỗ và đám mây, đặt tại các trung tâm dữ liệu chuẩn quốc tế của Viettel. Bên cạnh đó, họ cung cấp các giải pháp đảm bảo vận hành liên tục như phục hồi sau thảm họa (DR) và bảo vệ an ninh bởi Trung tâm Điều hành An ninh mạng (SOC).
Sự kết hợp chiến lược giữa nhà cung cấp hạ tầng như Viettel Solutions và các hãng công nghệ toàn cầu như Intel còn mang đến các giải pháp phần cứng – phần mềm được tối ưu và đồng bộ. Điều này không chỉ đảm bảo hiệu năng cho các tác vụ tính toán cao mà còn giúp tiết kiệm điện năng tiêu thụ ở cấp độ phần cứng.
Một hạ tầng mạnh sẽ là tiền đề cho việc vận hành thông minh. Theo phân tích từ các hãng tư vấn như McKinsey, mô hình nhà máy điện số trong tương lai sẽ dịch chuyển từ việc ghi nhận – báo cáo thủ công sang một nền vận hành hoàn toàn dựa trên dữ liệu thời gian thực. Các tổ máy, hệ thống, thiết bị cảm biến sẽ “giao tiếp” liên tục qua dữ liệu số, và AI sẽ là “bộ não” phân tích để hỗ trợ quyết định nhanh hơn, chính xác hơn.
Với năng lực làm chủ công nghệ lõi AI, dữ liệu lớn (Big Data), IoT, hạ tầng trung tâm dữ liệu và điện toán đám mây, Viettel Solutions đã và đang đồng hành cùng nhiều doanh nghiệp, nhà máy, tổ chức trong hành trình chuyển đổi số ngành năng lượng một cách thực chất và hiệu quả.
Ẩn sâu dưới đại dương, những sợi cáp quang không chỉ truyền dẫn dữ liệu, mà còn mang theo vận mệnh số của một quốc gia. Trong cuộc đua toàn cầu về chủ quyền số, việc tự tay kiến tạo những huyết mạch này chính là chìa khóa để đảm bảo một vị thế độc lập, một kết nối phẳng với thế giới.

Tại sao cáp biển là "vấn đề an ninh quốc gia"?
Hơn 98% lưu lượng Internet quốc tế trên toàn cầu, từ email, giao dịch tài chính, đến các cuộc gọi video, đều đang được truyền tải qua một mạng lưới khoảng hơn 600 tuyến cáp quang biển đang hoạt động, với tổng chiều dài lên tới 1,3 triệu km. Một sự thật không thể phủ nhận rằng, cáp biển là hạ tầng không thể thay thế, là xương sống vật lý của thế giới số. Trong tương lai, dù công nghệ có phát triển đến đâu, cáp biển vẫn sẽ là hạ tầng kết nối quốc tế chính của thế giới.
Tuy nhiên, hạ tầng quan trọng này đang ngày càng bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các vấn đề địa chính trị. Cuộc chiến công nghệ giữa các cường quốc như Mỹ và Trung Quốc đã biến các tuyến cáp biển thành một mặt trận chiến lược.
Sự phụ thuộc vào hạ tầng của bên thứ ba mang đến những rủi ro hiện hữu như sự ổn định kết nối, khi các quyết định về nâng cấp, sửa chữa hay thậm chí là cắt kết nối có thể bị chi phối bởi yếu tố địa chính trị.
Cuối cùng, đó là rủi ro về kinh tế, khi phải chấp nhận mức giá thuê băng thông cao hơn và mất đi cơ hội kinh doanh trên chính hạ tầng mà mình đang sử dụng. Vì vậy, tự chủ hạ tầng cáp biển đã trở thành một mệnh đề bắt buộc đối với mọi quốc gia mong muốn một tương lai số độc lập và thịnh vượng.
Hiện nay, các trung tâm dữ liệu (Hub) trên thế giới tập trung ở một số Quốc gia như Mỹ, Hà Lan, Anh, Pháp, Nhật Bản, Singapore, Hồng Kông.. trên 3 châu lục chính Mỹ, Âu, Á. Singapore là Hub lớn nhất tại châu Á với hơn 39 tuyến cáp quang biển quốc tế kết nối tới, đây cũng tập trung nhiều Data Center lớn với sự hiện diện của nhiều Nhà mạng Viễn thông, nhiều Tập đoàn Công nghệ lớn toàn cầu.
Khát vọng tự chủ hạ tầng số của Việt Nam và hành động của Viettel
Nhận thức rõ tầm quan trọng của hạ tầng số, Chính phủ Việt Nam đã đưa ra những định hướng và mục tiêu hết sức rõ ràng. Nghị quyết 71/NQ-CP của Chính phủ đưa ra kế hoạch hành động, cụ thể hoá tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW, đã nhấn mạnh nhiệm vụ phải tăng cường đầu tư, hoàn thiện hạ tầng cho khoa học, công nghệ, đặc biệt là hạ tầng viễn thông, Internet. Nghị quyết đặt ra yêu cầu phát triển hệ thống đáp ứng được các tiêu chí dự phòng, kết nối, an toàn và bền vững, từ mạng 5G, 6G đến hệ thống cáp quang băng thông rộng tốc độ cao.
Cụ thể hóa tầm nhìn này, Quy hoạch hạ tầng thông tin và truyền thông đặt ra một mục tiêu đầy tham vọng: đến năm 2030, Việt Nam sẽ triển khai tối thiểu 10 tuyến cáp quang biển mới, nâng tổng số tuyến cáp quang trên biển lên tối thiểu 15 tuyến, với tổng dung lượng tối thiểu 350 Tbps. Đặc biệt, phải tự chủ hệ thống cáp quang bằng cách đưa vào hoạt động tối thiểu 2 tuyến cáp quang trên biển do Việt Nam làm chủ, kết nối trực tiếp tới các Digital Hub trong khu vực.
Chiến lược này nhằm đảm bảo dung lượng kết nối quốc gia đủ lớn, đa dạng về hướng và đủ sức chống chịu trước các sự cố. Mục tiêu lớn hơn là đưa Việt Nam trở thành một trong những trung tâm dữ liệu (Data Hub) của khu vực, cạnh tranh với các Hub lớn hiện nay.
Đi đầu trong việc hiện thực hóa chiến lược quốc gia, Tập đoàn Viettel với đại diện là thành viên Viettel Solutions đã xây dựng một kế hoạch phát triển hạ tầng kết nối quốc tế bài bản với tầm nhìn dài hạn đến năm 2045 và kế hoạch triển khai chi tiết đến năm 2030.
Sự khác biệt mang tính bước ngoặt trong chiến lược của Viettel Solutions lần này nằm ở việc chuyển đổi mô hình đầu tư. Trước đây, các nhà mạng Việt Nam, bao gồm cả Viettel, chủ yếu tham gia vào các dự án cáp biển dưới hình thức là thành viên trong một Consortium (liên minh). Trong mô hình này, nhiều nhà mạng từ các quốc gia khác nhau sẽ cùng góp vốn để xây dựng một tuyến cáp chung. Mô hình này giúp chia sẻ chi phí đầu tư nhưng cũng đi kèm với sự phụ thuộc vào các quyết định chung của liên minh.
Giờ đây, Tập đoàn Viettel đang đặt ra một mục tiêu thách thức hơn nhiều. Theo kế hoạch, từ nay đến năm 2030, Viettel sẽ triển khai thêm 5 tuyến cáp biển mới. Trong đó, sẽ có ít nhất 1 tuyến cáp do chính Viettel đứng ra làm chủ hoàn toàn, từ ý tưởng, thiết kế lộ trình, lựa chọn công nghệ cho đến quản lý, vận hành. Đây sẽ là lần đầu tiên một doanh nghiệp Việt Nam tự chủ triển khai một dự án cáp biển quốc tế.
Đây là một bước chuyển quan trọng, đánh dấu sự nâng tầm trong tư duy chiến lược, năng lực quản trị và vai trò của Việt Nam trong lĩnh vực viễn thông quốc tế. Việc từng bước làm chủ hạ tầng kết nối cho phép Viettel chủ động hơn trong lựa chọn các hướng tuyến, điểm kết nối, từ đó đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật về băng thông, độ trễ, đồng thời tăng cường độ ổn định và an toàn cho hạ tầng Internet quốc gia.
Với chiến lược đầu tư bài bản và dài hạn, Viettel đang củng cố vai trò tiên phong, khẳng định vị thế dẫn đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực hạ tầng cáp biển quốc tế và góp mặt vào nhóm các nhà mạng hàng đầu khu vực về năng lực kết nối xuyên biên giới.
Việc tự chủ hạ tầng kết nối không chỉ đảm bảo hiệu quả truyền dẫn trong nước mà còn mở ra cơ hội mở rộng hoạt động kinh doanh ra thị trường quốc tế. Hạ tầng cáp biển – từ chỗ chỉ được coi là khoản đầu tư kỹ thuật – đang dần trở thành tài sản chiến lược, giúp Viettel hướng tới mô hình cung cấp dịch vụ kết nối quốc tế cho các nhà mạng và tập đoàn công nghệ toàn cầu, góp phần tạo ra nguồn thu ngoại tệ cho đất nước.
Trong kỷ nguyên số, dòng chảy dữ liệu chính là huyết mạch của kinh tế. Việc làm chủ hạ tầng cáp biển chính là làm chủ dòng chảy huyết mạch này. Chiến lược của Viettel không chỉ là một kế hoạch kinh doanh đơn thuần mà là một phần không thể thiếu trong việc hiện thực hóa tầm nhìn của quốc gia về một Việt Nam tự chủ về công nghệ và có vị thế xứng đáng trên bản đồ số toàn cầu